HanziGuru.泡 · pào
泡
pào[pao4]Thanh 4

ngâm, bọt

EN: bubble; foam · blister · to soak; to steep; to infuse

HSK 6Hán Việt: Phao
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ngâm, bọt

Hán Việt: Phao
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bộ thủy bên trái viết gọn gàng, phần bên phải (包) viết thoáng và cân đối để tổng thể chữ không bị lệch.

ngâm (pha trà, ngâm nước), bọt nước

phồng rộp (phồng da)lân la, la cà, kỳ kèotán tỉnh (từ lóng)
Động từ / Danh từ / Lượng từTrung tính (có nét khẩu ngữ ở nghĩa tán tỉnh hoặc la cà)#hành động#nước#đồ uống
Ví dụ thực tế
  • 泡茶
    pào chá
    pha trà / ngâm trà
  • 肥皂泡
    féi zào pào
    bọt xà phòng
/[pʰäʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
泡
pàopao4
++
`(51)
=pào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở mạnh để đẩy luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu sắc đi xuống hoặc tiếng ra lệnh dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 (tầm 53 hoặc ngắn gọn hơn tùy tốc độ nói).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 của các vận mẫu khác nếu đọc không rõ độ rơi dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao ngang đầu rồi chém mạnh tay xuống sàn nhà theo chiều dứt khoát.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ thủy bên trái viết gọn gàng, phần bên phải (包) viết thoáng và cân đối để tổng thể chữ không bị lệch.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước) (Liên quan đến chất lỏng, nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, chất lỏng hoặc sự ngâm nước.)

Biểu thanh (声旁): 包 (âm gốc: bāo)

Bên trái là nước (氵), bên phải là bao bọc (包). Nước bao quanh tạo thành bọt hoặc chất lỏng dùng để ngâm ủ.

  • 氵 Nước
  • 包 Bao bọc, âm thanh gợi ý pào
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ thủy (chỉ nước) và chữ bao (chỉ âm đọc), ban đầu mô tả hiện tượng nước nổi bọt hoặc hành động ngâm bọc trong chất lỏng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bọt nước, bốc hơi nước hoặc ngâm nước, chữ mở rộng sang ngâm trà, phồng rộp da, và nghĩa bóng trong khẩu ngữ hiện đại.

  • Sự kết hợp giữa hình và thanh giúp ghi lại hiện tượng tự nhiên của nước.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phao
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương đương với âm sắc mạnh nhưng đi xuống hoặc gần như âm nặng ngắn trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: あわ, ひたす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
포
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm p/ph trong Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhúng dòng **nước** (氵) vào chiếc túi **bao** (包) để **ngâm** thuốc bắc, làm sủi lên những cục **bọt** trắng xóa.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
包
bāobao, gói, bọc, bao trùmPhonetic Core (声旁)
跑
páocào đất+ 足 (bàn chân)
饱
bǎono bụng, thỏa mãn+ 饣 (thức ăn)
炮
bāoxào, rang, sấy khô+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
抱(bào)
Chữ 抱 có bộ thủ (扌) liên quan đến tay (ôm), còn chữ 泡 có bộ thủy (氵) liên quan đến nước (ngâm, bọt).
Thử thách phản xạ
我每天早上都要 [___] 一杯茶。
Gợi ý: pào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 泡 (ngâm, bọt) với chữ 跑 (chạy) hoặc 抱 (ôm) do cùng chung phần cấu tạo phát âm bên phải (包).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '泡', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'ngâm' hoặc 'pha trà' (pào)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

泡pàongâm, bọt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0