EN: bubble; foam · blister · to soak; to steep; to infuse
HSK 6Hán Việt: Phao
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · ngâm, bọt
Hán Việt: Phao
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bộ thủy bên trái viết gọn gàng, phần bên phải (包) viết thoáng và cân đối để tổng thể chữ không bị lệch.
1. Ý nghĩa
ngâm (pha trà, ngâm nước), bọt nước
phồng rộp (phồng da)lân la, la cà, kỳ kèotán tỉnh (từ lóng)
Động từ / Danh từ / Lượng từTrung tính (có nét khẩu ngữ ở nghĩa tán tỉnh hoặc la cà)#hành động#nước#đồ uống
Ví dụ thực tế
泡茶
pào chá
pha trà / ngâm trà
肥皂泡
féi zào pào
bọt xà phòng
2. Phát âm
/[pʰäʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
泡
pàopao4
|
++
`(51)
=pào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở mạnh để đẩy luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu sắc đi xuống hoặc tiếng ra lệnh dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 (tầm 53 hoặc ngắn gọn hơn tùy tốc độ nói).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 của các vận mẫu khác nếu đọc không rõ độ rơi dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao ngang đầu rồi chém mạnh tay xuống sàn nhà theo chiều dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ thủy bên trái viết gọn gàng, phần bên phải (包) viết thoáng và cân đối để tổng thể chữ không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (nước) (Liên quan đến chất lỏng, nước)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, chất lỏng hoặc sự ngâm nước.)
Biểu thanh (声旁):包 (âm gốc: bāo)
Bên trái là nước (氵), bên phải là bao bọc (包). Nước bao quanh tạo thành bọt hoặc chất lỏng dùng để ngâm ủ.
氵 Nước
包 Bao bọc, âm thanh gợi ý pào
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
21· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 包 (bāo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ thủy (chỉ nước) và chữ bao (chỉ âm đọc), ban đầu mô tả hiện tượng nước nổi bọt hoặc hành động ngâm bọc trong chất lỏng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bọt nước, bốc hơi nước hoặc ngâm nước, chữ mở rộng sang ngâm trà, phồng rộp da, và nghĩa bóng trong khẩu ngữ hiện đại.
Sự kết hợp giữa hình và thanh giúp ghi lại hiện tượng tự nhiên của nước.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phao
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương đương với âm sắc mạnh nhưng đi xuống hoặc gần như âm nặng ngắn trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: あわ, ひたす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
포
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm p/ph trong Âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhúng dòng **nước** (氵) vào chiếc túi **bao** (包) để **ngâm** thuốc bắc, làm sủi lên những cục **bọt** trắng xóa.