HanziGuru.泻 · xiè
泻
xiè[xie4]Thanh 4

chảy xiết, tiêu chảy, tả

EN: to flow out swiftly · to flood · a torrent

HSK 7Hán Việt: Tả
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chảy xiết, tiêu chảy, tả

Hán Việt: Tả
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái-phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Xả) chiếm 2/3 không gian, cần viết gọn gàng cân đối tránh lấn chiếm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 瀉 được giản thể hóa thành 泻 bằng cách giữ nguyên bộ Thủy 氵 bên trái và thay đổi phần phức tạp bên phải thành chữ 写 đơn giản hơn.

chảy xiết, tuôn ra, xả ra

tiêu chảy, bệnh đau bụnglàm cho trôi chảy, tháo nước
Động từ / Danh từTrung lập đến trang trọng#nước#chuyển động#y học
Ví dụ thực tế
  • 倾泻
    qīngxiè
    đổ ào ào, trút xuống (mưa, nước)
  • 腹泻
    fùxiè
    tiêu chảy, đau bụng đi ngoài
/[ɕi̯ɛ⁵¹]/Thanh điệu: 51
泻
xièxie4
++
`(51)
=xiè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ gần sát hàm răng dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng mà không rung dây thanh quản.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê đọc như iên/iêt nhưng kết thúc bằng nguyên âm e, có âm đệm i mở đầu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao 5 rồi rơi thẳng xuống đáy 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm 'xué' (xue) nếu không phân biệt rõ vần -iè và -ué.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém một nhát từ trên cao cắm thẳng xuống đất, thể hiện năng lượng dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: trái-phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Xả) chiếm 2/3 không gian, cần viết gọn gàng cân đối tránh lấn chiếm.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 瀉 được giản thể hóa thành 泻 bằng cách giữ nguyên bộ Thủy 氵 bên trái và thay đổi phần phức tạp bên phải thành chữ 写 đơn giản hơn.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (chỉ dòng nước, chất lỏng hoặc hiện tượng liên quan đến nước chảy, tiêu chảy)

Biểu thanh (声旁): 写 (âm gốc: xiě / xiè)

Dòng nước (氵) trút viết (写) ào ạt xuống như nước lũ chảy xiết hoặc cơn đau bụng tiêu chảy không cầm được.

  • 氵 Nước
  • 写 Viết / Tả (mượn âm đọc và gợi hình)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Thủy (chỉ nghĩa dòng nước) và chữ 写 (chỉ âm đọc xiè và ý nghĩa tuôn ra, xả ra).

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ dòng nước chảy xiết, tuôn trào mạnh mẽ, sau đó mở rộng nghĩa sang việc tháo nước, xả chất lỏng và thuật ngữ y học như tiêu chảy.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, chữ này gắn liền với các phương pháp thanh nhiệt tả hỏa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tả
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51), tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シャ / Âm Kun: そそ.ぐ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Âm đầu 'xi-' trong tiếng Quan Thoại thường tương ứng với âm 's' hoặc 't' trong âm Hán Việt (tả).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bên trái là **nước** (氵), bên phải là **viết** (写). Tưởng tượng bạn đang **viết** một bức thư bằng mực nước rất lỏng, chẳng may làm đổ lọ **nước** khiến mực chảy **xiết** lênh láng khắp bàn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
写
xiěviếtPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
写(xiě)
Chữ 写 có nghĩa là viết, không có bộ thủy 氵 bên trái.
谢(xiè)
Chữ 谢 có bộ ngôn 讠 bên trái (cảm ơn), còn chữ 泻 có bộ thủy 氵 (chảy xiết).
Thử thách phản xạ
昨天吃坏了肚子,今天一直[___]。
Gợi ý: xiè
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 泻 (chảy xiết, tiêu chảy) với chữ 谢 (cảm ơn) do phần bên phải rất giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '泻', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '泻' (chảy xiết) bao gồm bộ thủ nào bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

泻xièchảy xiết, tiêu chảy, tả
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0