HanziGuru.泼 · pō
泼
pō[po1]Thanh 1

hắt, tạt, văng

EN: to splash · to spill · rough and coarse

HSK 5Hán Việt: Phát
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hắt, tạt, văng

Hán Việt: Phát
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bộ thủy bên trái viết gọn gàng, phần bên phải (phát) vươn rộng cân đối, không để hai nửa quá rời rạc.
Quy luật giản thể: Giữ nguyên cấu trúc truyền thống trong chữ giản thể (chữ phồn thể là 潑, giản thể là 泼).

hắt hoặc tạt chất lỏng ra ngoài

làm tràn đổthô lỗ, hung dữ (thường dùng trong từ 'đanh đá', 'chay mặn không kiêng nể')liều lĩnh
Động từ / Tính từThông dụng / Khẩu ngữ#hành động#chất lỏng#tính cách
Ví dụ thực tế
  • 泼水
    pō shuǐ
    hắt nước
  • 泼辣
    pō là
    đanh đá, chua ngoa
/[pʰɔ˥]/Thanh điệu: 55
泼
pōpo1
++
¯(55)
=pō
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
po
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại chặt rồi bung ra kèm theo luồng hơi mạnh tống ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: o tròn môi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với cao độ ngang cao đều đặn (ngang cao 55), không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ bō (b không bật hơi) nếu không nghe kỹ độ bật mạnh của hơi thở từ âm p.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vẫy ngang ở tầm cao (ngang cao 55), biểu thị âm thanh phẳng, cao và dứt khoát không ngắt quãng.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ thủy bên trái viết gọn gàng, phần bên phải (phát) vươn rộng cân đối, không để hai nửa quá rời rạc.

Quy luật giản thể: Giữ nguyên cấu trúc truyền thống trong chữ giản thể (chữ phồn thể là 潑, giản thể là 泼).

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước) (Liên quan đến chất lỏng, nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ hành động liên quan đến nước, chất lỏng (hắt nước).)

Biểu thanh (声旁): 发 (âm gốc: fā / pō)

Bên trái là nước (氵), bên phải là chữ phát (发) chỉ sự phát tán, văng ra. Nước bị phát tán mạnh chính là hành động hắt, tạt nước.

  • 氵 Nước, chất lỏng
  • 发 Phát tán, văng ra
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Được kết hợp từ bộ thủy (chất lỏng) và phần phát âm gợi ý hướng phát tán năng lượng hoặc chất lỏng ra các phía.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là hành động hắt chất lỏng, chữ này mở rộng ra nghĩa lan tỏa, hoặc tính cách bộc trực, dữ dằn, 'nước hắt đi không thu lại được'.

  • Thành ngữ 'bát thủy nan thu' (nước hắt khó thu lại) có sử dụng gốc từ này.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phát
Âm Hán Việt là Phát, tương ứng với âm đọc cổ, trong tiếng Trung hiện đại biến âm thành pō.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: Hatsu / Hachi / Âm Kun: sogu / kakeru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
발
Quy luật chuyển âm: Phát trong Hán Việt (ph-) tương ứng với p- bật hơi trong Pinyin (pō).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng bên cạnh dòng **nước** (氵), một người **phát** hiện lực mạnh bằng cách **hắt** thẳng một gáo nước văng tung tóe khắp nơi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
拨
bōgạt, khềuThay bộ thủy bằng bộ thủ (扌) chỉ hành động dùng tay
坡
pōsườn dốcThay bộ thủy bằng bộ thổ (土) chỉ đất đá
Chữ dễ nhầm (形近字)
拨(bō)
Chữ 泼 dùng bộ thủy (氵) liên quan đến nước; chữ 拨 dùng bộ thủ (扌) liên quan đến tay.
坡(pō)
Chữ 坡 dùng bộ thổ (土) chỉ đồi dốc đất.
Thử thách phản xạ
Tết đến, mọi người thường [___] nước để xua đuổi vận rủi.
Gợi ý: pō
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ thủy (氵) bên trái và bộ thủ (扌), dẫn đến viết sai thành chữ 拨 (bō).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 泼, hãy đọc phát âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'hắt nước' hoặc tính cách 'đanh đá', bạn dùng ký tự Trung Quốc nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

泼pōhắt, tạt, văng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0