EN: to wash; to bathe · to develop (photographs) · to shuffle (cards etc)
HSK 1Hán Việt: Tẩy
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · rửa, giặt, tắm, rửa tội
Hán Việt: Tẩy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái viết gọn gàng, hẹp hơn một chút, phần chữ tiên bên phải vươn rộng và cân đối để tổng thể chữ không bị lệch.
1. Ý nghĩa
rửa, giặt sạch
tắm rửa cơ thểtráng rửa ảnh (phim)xào/xóc bàixóa bỏ, rửa sạch (vết nhơ, oan ức)
Động từPhổ thông#hành động#vệ sinh#sinh hoạt hàng ngày
Ví dụ thực tế
洗手
xǐ shǒu
rửa tay
洗衣服
xǐ yī fu
giặt quần áo
2. Phát âm
/[ɕi²¹⁴]/Thanh điệu: 214
洗
xǐxi3
|
++
ˇ(214)
=xǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp gần ngạc cứng, đẩy luồng khí xì qua khe hở hẹp giữa lưỡi và răng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i (đọc như i trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214) có độ võng xuống rồi đi lên rõ rệt, tương tự như khi bạn đặt câu hỏi 'Hả?' trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: xǐ shǒu đọc thành xí shǒu).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với thanh 4 (xì) nếu phát âm quá nhanh và cụt ngủn mà không kéo giọng xuống thấp rồi hất lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V mô phỏng đường đi của thanh 3 (hỏi).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái viết gọn gàng, hẹp hơn một chút, phần chữ tiên bên phải vươn rộng và cân đối để tổng thể chữ không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (3 chấm thủy) (Nước)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ hành động liên quan đến nước, chất lỏng (rửa, giặt).)
Biểu thanh (声旁):先 (âm gốc: xiān)
Bên trái là nước (氵), bên phải là trước/tiên (先). Kết hợp lại: dùng nước để làm sạch hoặc xử lý việc gì đó trước tiên.
氵 Nước
先 Đi trước, trước tiên
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 先 (xiān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ này được cấu thành từ bộ thủy (nước) biểu thị ý nghĩa và chữ tiên (先) biểu thị âm đọc thời cổ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hành động dùng nước để rửa sạch, sau này mở rộng ra các nghĩa trừu tượng như rửa oan, rửa tiền, tráng phim hay xóc bài.
Trong chữ Hán cổ, các từ liên quan đến nước thường có sự góp mặt của bộ Thủy biến thể thành 3 chấm thủy.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tẩy
Thanh trắc trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng với dấu hỏi trong Âm Hán Việt (Tẩy).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: あら.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
세
Quy luật chuyển âm: Âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s- hoặc t/l trong một số từ gốc Hán Việt tùy trường hợp.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đầu tiên (先) bạn dùng nước (氵) để RỬA (洗) sạch đôi tay trước khi ăn cơm.