HanziGuru.洞 · dòng
洞
dòng[dong4]Thanh 4

hang động, lỗ hổng, số không

EN: cave · hole · zero (unambiguous spoken form when spelling out numbers)

HSK 5Hán Việt: Động
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hang động, lỗ hổng, số không

Hán Việt: Động
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái cần viết gọn gàng, thanh thoát (ba nét), phần bên phải (đồng) chiếm không gian lớn hơn, các nét ngang dọc phải song song và cân đối.

hang động lớn hoặc lỗ hổng trên bề mặt vật thể

khoảng trống sâu thẳmtừ dùng để chỉ số 0 khi đọc rõ các con số để tránh nhầm lẫn
Danh từTrung tính#địa lý#hình học#số học
Ví dụ thực tế
  • 这座山里有一个很大的山洞。
    Zhè zuò shān lǐ yǒu yí gè hěn dà de shān dòng.
    Trong quả núi này có một cái hang lớn.
  • 墙上 穿 了 一个 洞。
    Qiáng shàng chuān le yí gè dòng.
    Trên tường thủng một cái lỗ.
/[tʊŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
洞
dòngdong4
++
`(51)
=dòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (không bật hơi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát vào chân răng hàm trên, khi phát âm thả lỏng nhẹ nhàng như âm 't' trong tiếng Việt nhưng êm hơn.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương âm sắc điệu mạnh mẽ trong tiếng Việt nhưng ngắn gọn và sắc lạnh hơn)
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ biến đổi thành thanh nửa (khoảng độ cao 52) nhưng trong văn cảnh thông thường vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành dōng (thanh 1) nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối từ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (tương tự như ra lệnh hoặc đóng sầm cửa lại), biểu thị thanh 4 rơi từ đỉnh xuống đáy.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái cần viết gọn gàng, thanh thoát (ba nét), phần bên phải (đồng) chiếm không gian lớn hơn, các nét ngang dọc phải song song và cân đối.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (biến thể) (Nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ liên quan đến nước hoặc các không gian ngầm, hang động ẩm ướt.)

Biểu thanh (声旁): 同 (âm gốc: tóng / dòng)

Nước (氵) chảy qua một không gian đồng nhất, rộng lớn (同) tạo thành một cái hang động sâu thẳm.

  • 氵 Bộ thủy (nước)
  • 同 Đồng (giống nhau / cấu trúc bên trong)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thủy (氵) biểu thị dòng nước hoặc hơi ẩm trong lòng đất và chữ Đồng (同) biểu thị âm đọc và cấu trúc không gian chung bên trong hang.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hang nước hoặc hang động tự nhiên, sau mở rộng ra bất kỳ lỗ hổng nào trên vật thể (như lỗ trên áo, lỗ trên tường) và dùng làm từ đọc số không trong văn phong trang trọng.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, khi đọc số điện thoại hoặc mã số, người ta thường dùng 'dòng' thay cho 'líng' để tránh nhầm lẫn qua điện thoại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Động
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) có âm điệu sắc bén, tương đương với âm sắc hoặc âm nặng dứt khoát trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh vùng miền.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ドウ / Âm Kun: ほら
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
동
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d- trong bính âm tương ứng với phụ âm t/đ trong từ Hán Việt (Động).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dòng nước (氵) chảy xuyên qua một không gian đồng nhất (同) khoét sâu vào núi tạo thành một cái hang ĐỘNG khổng lồ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
同
tóngcùng, đồng, giống nhauPhonetic Core (声旁)
铜
tóngđồng (kim loại)+ 钅 (kim loại)
筒
tǒngống, ống trụ+ ⺮ (cây tre)
侗
dòngDong ethnic group (aka Kam people)+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
同(tóng)
Chữ Đồng (同) không có bộ thủy (氵) bên trái, nghĩa là giống nhau.
Thử thách phản xạ
这只狐狸住在山[___]里面。
Gợi ý: dòng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh 4 (dòng) với thanh 2 (tóng) hoặc viết nhầm bộ thủy bên trái thành bộ băng hoặc bộ sước.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '洞', bạn đọc pinyin và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '洞' (hang động) dựa vào bộ thủ và cấu trúc trái-phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

洞dònghang động, lỗ hổng, số không
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0