HanziGuru.津 · jīn
津
jīn[jin1]Thanh 1

bến đò, nước bọt, mồ hôi, viết tắt của Thiên Tân

EN: abbr. for Tianjin 天津[Tian1 jin1] · saliva · sweat

HSK 7Hán Việt: Tân
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bến đò, nước bọt, mồ hôi, viết tắt của Thiên Tân

Hán Việt: Tân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Tấn) chiếm 2/3 diện tích, cân đối và gọn gàng không bị lẹm.

bến sông, bến đò, nơi qua lại trên sông

chất lỏng tiết ra từ cơ thể như nước bọt, mồ hôitên viết tắt của thành phố Thiên Tân
danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#địa lý#cơ thể#địa danh
Ví dụ thực tế
  • 天津
    Tiān jīn
    Thiên Tân (thành phố trực thuộc trung ương của Trung Quốc)
  • 津津有味
    jīn jīn yǒu wèi
    cực kỳ ngon lành, vô cùng hào hứng thú vị
/[tɕin˥˥]/Thanh điệu: 55
津
jīnjin1
++
¯(55)
=jīn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp áp sát mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên gần vòm cứng.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in đọc như -in trong tiếng Việt nhưng kéo dài nguyên âm i rồi khép miệng ở n.
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không đổi giọng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với vần -ing hoặc -en nếu không phân biệt rõ âm vòm trên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân cao và phẳng ngang ở quãng cao, tay đưa thẳng sang ngang biểu thị sự bình ổn.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Tấn) chiếm 2/3 diện tích, cân đối và gọn gàng không bị lẹm.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước chấm) (liên quan đến nước, chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, sông ngòi hoặc chất lỏng.)

Biểu thanh (声旁): 聿 (âm gốc: jīn)

Bên trái là dòng nước (氵), bên phải là cái bút lông hoặc sự tiến lên (聿), ghép lại chỉ dòng nước chảy qua bến đò nơi người ta dừng chân viết ghi chép.

  • 氵 nước, dòng sông
  • 聿 cầm bút / tiến lên
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Tấn (津) ban đầu vẽ hình một con sông có bến vượt qua, kết hợp giữa bộ Thủy (nước) và chữ Dĩ/Tấn biểu thị sự qua lại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý gốc là bến đò, bến sông, sau mở rộng ra chỉ các loại chất lỏng tiết ra từ cơ thể như nước bọt, mồ hôi, rồi dùng làm tên riêng địa danh.

  • Bến đò thời cổ đại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong giao thương và quân sự.
  • Thành phố Thiên Tân mang chữ Tân này do xưa kia là nơi vua chúa qua sông.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tân
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng kéo dài cao đều hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シン / Âm Kun: つた, つな
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
진
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tân' tương ứng với âm đọc 'jīn' trong tiếng phổ thông qua quy luật biến đổi âm vòm.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bên dòng **nước** (氵) chảy xiết, người cầm **bút** (聿) đứng đợi thuyền ở **bến đò** (津) để qua sông.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
聿
yù(arch. introductory particle); thenPhonetic Core (声旁)
建
jiànxây dựng, thành lập+ 廴 (bước chân dài)
晝
+ 旦 (day)
Chữ dễ nhầm (形近字)
律(lǜ)
Chữ Tấn (津) có bộ Thủy (氵) chỉ nước bến sông, chữ Luật (律) có bộ Xích (彳) chỉ hành động quy tắc.
Thử thách phản xạ
中国的直辖市中有一个叫做[___]。
Gợi ý: jīn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phần bên phải với chữ Thư (书) hoặc chữ Bút (笔) do nét vẽ tương đồng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 津, hãy đọc phiên âm, âm Hán Việt và nghĩa chính?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'bến đò, nước bọt' (jīn) và cấu trúc gồm những bộ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

津jīnbến đò, nước bọt, mồ hôi, viết tắt của Thiên Tân
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0