EN: abbr. for Tianjin 天津[Tian1 jin1] · saliva · sweat
HSK 7Hán Việt: Tân
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · bến đò, nước bọt, mồ hôi, viết tắt của Thiên Tân
Hán Việt: Tân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Tấn) chiếm 2/3 diện tích, cân đối và gọn gàng không bị lẹm.
1. Ý nghĩa
bến sông, bến đò, nơi qua lại trên sông
chất lỏng tiết ra từ cơ thể như nước bọt, mồ hôitên viết tắt của thành phố Thiên Tân
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp áp sát mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên gần vòm cứng.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in đọc như -in trong tiếng Việt nhưng kéo dài nguyên âm i rồi khép miệng ở n.
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không đổi giọng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với vần -ing hoặc -en nếu không phân biệt rõ âm vòm trên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân cao và phẳng ngang ở quãng cao, tay đưa thẳng sang ngang biểu thị sự bình ổn.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Tấn) chiếm 2/3 diện tích, cân đối và gọn gàng không bị lẹm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (nước chấm) (liên quan đến nước, chất lỏng)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, sông ngòi hoặc chất lỏng.)
Biểu thanh (声旁):聿 (âm gốc: jīn)
Bên trái là dòng nước (氵), bên phải là cái bút lông hoặc sự tiến lên (聿), ghép lại chỉ dòng nước chảy qua bến đò nơi người ta dừng chân viết ghi chép.
氵 nước, dòng sông
聿 cầm bút / tiến lên
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 聿 (yù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Tấn (津) ban đầu vẽ hình một con sông có bến vượt qua, kết hợp giữa bộ Thủy (nước) và chữ Dĩ/Tấn biểu thị sự qua lại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý gốc là bến đò, bến sông, sau mở rộng ra chỉ các loại chất lỏng tiết ra từ cơ thể như nước bọt, mồ hôi, rồi dùng làm tên riêng địa danh.
Bến đò thời cổ đại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong giao thương và quân sự.
Thành phố Thiên Tân mang chữ Tân này do xưa kia là nơi vua chúa qua sông.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tân
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng kéo dài cao đều hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シン / Âm Kun: つた, つな
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
진
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tân' tương ứng với âm đọc 'jīn' trong tiếng phổ thông qua quy luật biến đổi âm vòm.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bên dòng **nước** (氵) chảy xiết, người cầm **bút** (聿) đứng đợi thuyền ở **bến đò** (津) để qua sông.