HanziGuru.派 · pài
派
pài[pai4]Thanh 4

phân phái, phái đi, phái bộ, phong cách

EN: (literary) tributary; branch of a river · clique; school; group; faction · (bound form) style; manner

HSK 3Hán Việt: Phái
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phân phái, phái đi, phái bộ, phong cách

Hán Việt: Phái
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) viết gọn gàng ở nửa trái, phần bên phải (phần Phi 𠂤) chiếm không gian rộng hơn bên phải, cân đối và không bị bè ngang.

cử đi, phái đi, phân công

chi phái, phe phái, trường pháiphong cách, kiểu cáchlượng từ chỉ nhóm, phe, phong cảnh, bầu không khísố Pi trong toán học
Động từ / Danh từ / Lượng từTrung tính#hành động#tổ chức xã hội#toán học
Ví dụ thực tế
  • 公司派我去北京出差。
    Gōngsī pài wǒ qù Běijīng chūchāi.
    Công ty cử tôi đi Bắc Kinh công tác.
  • 这是一种新的艺术派别。
    Zhè shì yī zhǒng xīn de yìshù pàibié.
    Đây là một trường phái nghệ thuật mới.
/[pʰaɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
派
pàipai4
++
`(51)
=pài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mím hai môi lại với nhau, tích lũy hơi bên trong rồi bật mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ai (như vần ai trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), giống âm sắc mạnh mẽ đi xuống trong tiếng Trung.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn đọc dứt khoát mạnh mẽ nhưng thường ngắn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với pai1 (thanh 1) hoặc pai3 (thanh 3) nếu không nghe rõ độ rơi dứt khoát ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém một nhát dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) viết gọn gàng ở nửa trái, phần bên phải (phần Phi 𠂤) chiếm không gian rộng hơn bên phải, cân đối và không bị bè ngang.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (chấm thủy) (nước, dòng nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ nguồn nước, chi lưu, nhánh sông)

Biểu thanh (声旁): 𠂤 (âm gốc: duī / pài)

Dòng nước (氵) rẽ nhánh, chia tách ra nhiều ngả (𠂤) giống như việc phân chia phe phái hay cử người đi các ngả.

  • 氵 Bộ Thủy (nước, nhánh sông)
  • 𠂤 Phần biểu âm và gợi ý phân rã
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 派 ban đầu biểu thị hình ảnh dòng nước phân chia thành các chi lưu nhỏ. Về sau ngữ nghĩa được mở rộng sang việc phân chia con người, công việc thành các phái đoàn hoặc phe nhóm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'nhánh sông' ➔ mở rộng thành 'chi phái, phe nhóm' ➔ tiếp tục phát triển thành động từ 'cử đi, phân công' và sau này dùng làm lượng từ hoặc từ mượn âm.

  • Trong lịch sử chữ Hán, nghĩa gốc liên quan đến thủy văn đã dần ít dùng, thay vào đó các nghĩa về tổ chức và hành động trở nên phổ biến.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phái
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi 51) tương ứng với âm sắc mạnh mẽ, đôi khi gợi nhớ đến âm vực sắc hoặc nặng trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh từ vựng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハ, パ / Âm Kun: わかれる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
파
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Phái' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu p- và vần -ai từ tiếng Trung cổ sang tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dòng nước (氵) từ một ngọn đồi (𠂤) được **phái** (pài) đi khắp các ngả để tưới tiêu cho các **trường phái** nghệ thuật khác nhau.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蒎
pàipinane+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
拍(pāi)
Chữ 拍 có bộ Thủ (扌) bên trái vì liên quan đến hành động 'vỗ, đánh', còn chữ 派 có bộ Thủy (氵) liên quan đến dòng nước và phân phái.
Thử thách phản xạ
经理[___]我去参加 2024 年的国际会议。
Gợi ý: pài
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Thủ (扌) trong chữ pāi (vỗ) và bộ Thủy (氵) trong chữ pài (phái).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '派', bạn đọc âm Pinyin thế nào và nó mang nghĩa chính là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'cử đi, phái đi' với bộ Thủy ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

派pàiphân phái, phái đi, phái bộ, phong cách
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0