EN: to wash (rice, sand etc in water to remove impurities) · to dredge; to scoop out (sediment or waste) · (dialect) to hunt for and buy (bargains or second-hand goods)
HSK 7Hán Việt: Đào
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · vo, đãi, tìm kiếm (hàng hóa), nghịch ngợm
Hán Việt: Đào
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng 1/3 diện tích, viết gọn gàng; phần bên phải (chữ Bao) chiếm 2/3 diện tích còn lại, đảm bảo các nét ngang song song đều đặn.
1. Ý nghĩa
vo (gạo), đãi (cát, vàng), làm sạch tạp chất bằng nước
nạo vét, múc chất cặn bã ra(phương ngôn) săn lùng, tìm mua (đồ rẻ, đồ cũ)(phương ngôn) nghịch ngợm, tinh nghịch (thường dùng cho trẻ con)
Động từ / Tính từTrung tính / Khẩu ngữ#hành động#nước#tính cách
Ví dụ thực tế
淘米
táo mǐ
vo gạo
淘气
táo qì
tinh nghịch, nghịch ngợm
2. Phát âm
/[tʰaʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
淘
táotao2
|
++
´(35)
=táo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm bật mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành âm có cao độ tương tự thanh 1 (22 hoặc 33 tùy ngữ cảnh tốc độ nói).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (tàu) nếu không ngân cao giọng ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ ngực hướng chếch lên cao như đường đi của máy bay cất cánh, thể hiện dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng 1/3 diện tích, viết gọn gàng; phần bên phải (chữ Bao) chiếm 2/3 diện tích còn lại, đảm bảo các nét ngang song song đều đặn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (nước) (Liên quan đến nước, chất lỏng)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ hành động dùng nước để đãi, vo, lọc tạp chất)
Biểu thanh (声旁):缶 (âm gốc: táo / fǒu)
Dùng nước (氵) rót vào cái chum/vại sành sứ (缶) để vo sạch gạo hoặc đãi lấy thứ quý giá bên trong.
氵 Nước
缶 Chum vại đất nung
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 匋 (táo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thủy (nước) biểu thị ý nghĩa rửa/đãi với chữ 缶 (cái bình/chum) đóng vai trò gợi âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng nước vo gạo hay đãi cát tìm vàng trong các vật chứa, nghĩa mở rộng ra thành nạo vét bùn đất, tìm mua đồ cũ (đãi cát tìm vàng) và tính cách nghịch ngợm của trẻ nhỏ (làm quậy nước lên).
Trong đời sống nông nghiệp xưa, 'táo mỉ' (vo gạo) là công việc hàng ngày gắn liền với nguồn nước.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đào
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc vút lên), tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu sắc trong tiếng Việt tùy từ vựng nhưng thường đọc là Đào (thanh ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: あら.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Âm đầu t- trong tiếng Trung tương ứng với âm th- trong tiếng Việt (táo ➔ đào/thảo).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn cầm một cái bình đất nung (缶) múc nước (氵) từ giếng lên để **vo** gạo nấu cơm, đồng thời lũ trẻ con đang **nghịch ngợm** nước xung quanh.