Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Yêm/Yên) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch.
1. Ý nghĩa
ngập, ngâm nước, dìm nước
làm kích ứng da do chất lỏngtrì hoãn, chậm trễ
Động từTrung tính#nước#trạng thái#hành động
Ví dụ thực tế
大水淹没了村庄。
Dàshuǐ yānmò le cūnzhuāng.
Nước lớn đã nhấn chìm ngôi làng.
菜咸了可以用水淹一下。
Cài xián le kěyǐ yòng shuǐ yān yíxià.
Thức ăn mặn thì có thể dùng nước ngâm qua một chút.
2. Phát âm
/[i̯ɛn⁵⁵]/Thanh điệu: 55
淹
yānyan1
|
++
¯(55)
=yān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên chuẩn bị phát âm nguyên âm i
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: yan đọc như ien
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: yan là cách viết chính tả khi vận mẫu an có âm đệm i phía trước (ian viết thành yan khi đứng một mình).
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống giọng đọc kéo dài một nốt nhạc ở quãng cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 1, 2, 3, 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55 nếu đứng độc lập hoặc ở cuối câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần ian khác nếu không nghe kỹ âm đầu rỗng (zero-Thanh mẫu) với nguyên âm i phía trước.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vươn ngang cao trước mặt chỉ định độ cao phẳng lì của thanh 1.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Yêm/Yên) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (chấm thủy) (Nước)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, ngập lụt, chất lỏng)
Biểu thanh (声旁):奄 (âm gốc: yān)
Bên trái là bộ Thủy (nước), bên phải là chữ 奄 (yêm/yên: che khuất, bất ngờ). Nước dâng lên che khuất mọi thứ chính là bị ngập lụt.
氵 Nước
奄 Yêm (âm thanh và ý phụ về sự che lấp)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 奄 (yǎn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Thủy (chỉ nước) và chữ 奄 (chỉ âm đọc và ý nghĩa bị bao phủ, che lấp), biểu thị cảnh nước ngập che lấp vạn vật.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là nước tràn ngập, nhấn chìm, dần mở rộng sang ngâm ướt, làm ẩm và các tình trạng bị trì hoãn.
Chữ 奄 ở bên phải vừa cung cấp âm đọc yān, vừa gợi ý nghĩa bị phủ lấp.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Yêm
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
엄
Quy luật chuyển âm: Yên/Yêm trong Hán Việt tương ứng với vân -an/-ian trong tiếng Trung phổ thông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trời mưa lớn làm dòng nước (氵) dâng cao đột ngột, bao phủ và che khuất (奄) cả ngôi nhà khiến mọi thứ đều bị ngập (yān) trong biển nước.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
奄
yǎnsurname Yan; suddenlyPhonetic Core (声旁)
掩
yǎnto cover up; to conceal; to close (a door, book etc)+ 扌 (bàn tay)
俺
ǎnI (northern dialects)+ 亻 (con người)
唵
ǎn(interjection) oh!; (dialect) to stuff sth in one's mouth+ 口 (cái miệng)