HanziGuru.渣 · zhā
渣
zhā[zha1]Thanh 1

cặn bã, bã, rác

EN: slag (in mining or smelting) · dregs

HSK 7Hán Việt: Tra
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cặn bã, bã, rác

Hán Việt: Tra
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Tra 查) chiếm 2/3 không gian còn lại. Hai bên cần cân đối, không để phần phải quá nặng lấn át phần trái.

cặn bã, bã (chất thải sau khi lọc hoặc luyện kim)

phần thừa, rác rưởingười tồi tệ, đạo đức kém (trong tiếng lóng hiện đại: 'tra nam', 'tra nữ')
Danh từTrung tính / Lóng#vật chất#công nghệ#tính cách
Ví dụ thực tế
  • 豆浆过滤后, 剩下的就是豆渣。
    dòujiāng guòlǜ hòu, shèngxià de jiù shì dòuzhā.
    Sau khi lọc sữa đậu nành, phần còn lại chính là bã đậu.
  • 他是一个十足的渣男。
    tā shì yí gè shízú de zhānán.
    Anh ta là một gã đàn ông tồi tệ chính hiệu.
/[tʂa⁵⁵]/Thanh điệu: 55
渣
zhāzha1
++
¯(55)
=zhā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zha
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm hoặc gần sát ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và đều (ngang cao 55), giống như khi kéo dài một nốt nhạc cao trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z (ch thẳng lý cắn răng) nếu không uốn lưỡi đủ độ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ thẳng ở mức cao, mô phỏng thanh 1 ngân đều và cao độ ổn định.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Tra 查) chiếm 2/3 không gian còn lại. Hai bên cần cân đối, không để phần phải quá nặng lấn át phần trái.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (3 chấm thủy) (nước, chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ các loại cặn bã, bã thải thường liên quan đến dung dịch hoặc quá trình lọc tách chất lỏng.)

Biểu thanh (声旁): 查 (âm gốc: chá / zhā)

Bên trái là nước (氵), bên phải là tra xét, tìm tòi (查). Những chất cặn bã còn sót lại trong nước sau khi tra xét, lọc rửa chính là bã (渣).

  • 氵 Nước / chất lỏng
  • 查 Tra cứu / phần phát âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thủy (chất lỏng) và chữ 查 (âm đọc), chỉ những phần cặn đọng lại sau khi nước rút hoặc sau quá trình luyện kim, nấu lọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ cặn bã trong quặng hoặc đồ uống, chữ này mở rộng ra chỉ các loại rác rưởi, đồ bỏ đi, và sau này được dùng rộng rãi trong tiếng lóng để chỉ người tồi tệ (tra nam/tra nữ).

  • Xuất hiện trong các văn bản cổ để chỉ xỉ quặng trong nghề luyện kim.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tra
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm vực cao của thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung tương ứng với âm tr uốn lưỡi hoặc tr- trong âm Hán Việt (như Tra).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đem **nước** (氵) đi **tra** xét kỹ lưỡng cái ly nước lọc, kết quả phát hiện toàn là **cặn bã** (渣) lắng ở đáy.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
查
zhāsurname Zha; variant of 楂[zha1]Phonetic Core (声旁)
喳
chāused in 喳喳[cha1 cha1] and 喳喳[cha1 cha5]+ 口 (cái miệng)
揸
zhāto stretch fingers out+ 扌 (bàn tay)
楂
cháfell trees; raft+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
查(chá)
Chữ 查 thiếu bộ thủy 氵 bên trái, mang nghĩa tra cứu chứ không phải cặn bã.
Thử thách phản xạ
喝完 and 咖啡后,杯底留下一层咖啡[___]。
Gợi ý: zhā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 渣 (cặn bã) và chữ 查 (tra cứu) do chúng có chung bộ phận phát âm bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '渣', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'bã cà phê' (咖啡zhā) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

渣zhācặn bã, bã, rác
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0