EN: Hong Kong (abbr. for 香港[Xiang1 gang3]) · surname Gang · harbor
HSK 6Hán Việt: Cảng
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · cảng, bến cảng, Hồng Kông
Hán Việt: Cảng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) hẹp hơn và hơi cao hơn một chút, phần bên phải (chữ Nhẫn) rộng rãi và vững chãi hơn.
1. Ý nghĩa
cảng, vũng tàu, bến tàu thuyền
Hồng Kông (viết tắt của 香港)
Danh từTrung tính#địa lý#giao thông#địa danh
Ví dụ thực tế
这座城市有一个天然大港。
Zhè zuò chéngshì yǒu yí gè tiānrán dà gǎng.
Thành phố này có một vũng cảng tự nhiên lớn.
我打算去香港旅游。
Wǒ dǎsuàn qù Xiānggǎng lǚyóu.
Tôi dự định đi du lịch Hồng Kông.
2. Phát âm
/[kaŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
港
gǎnggang3
|
++
ˇ(214)
=gǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào ngạc mềm để chặn luồng khí rồi thả lỏng nhanh.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu ngã nhỏ trong tiếng Việt, có đường đi lên ở cuối.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: gǎng kǒu ➔ gáng kǒu).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (gàng) nếu không bật đủ độ trũng xuống trước khi nâng cao độ ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ từ rồi hất nhẹ lên cao, mô phỏng cao độ 214.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) hẹp hơn và hơi cao hơn một chút, phần bên phải (chữ Nhẫn) rộng rãi và vững chãi hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (3 chấm thủy) (nước, liên quan đến chất lỏng hoặc sông nước)
Biểu ý (形旁):氵 (chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, sông biển, bến cảng)
Biểu thanh (声旁):巷 (âm gốc: xiàng / gǎng)
Nơi có nước (氵) tụ lại ở ngõ hẻm/khu phố lớn (巷) cho tàu thuyền cập bến chính là bến cảng (港).
氵 Nước
巷 Ngõ, phố (cung cấp âm đọc và ngữ cảnh)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 巷 (xiàng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 港 kết hợp giữa bộ Thủy (氵) biểu thị nước và chữ 巷 biểu thị âm đọc, mô tả những vùng nước ven biển hoặc cửa sông nơi tàu thuyền neo đậu tránh sóng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là vũng nước, luồng nước ven biển cho tàu neo đậu, mở rộng ra thành các cảng biển thương mại lớn và tên riêng quốc gia, vùng lãnh thổ (Hồng Kông).
Hồng Kông (香港) nghĩa là 'vùng cảng thơm', ban đầu là nơi xuất khẩu hương trầm quý giá.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cảng
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng gần với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: みなと
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
강
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'g-' trong Pinyin tương ứng với phụ âm 'c-' hoặc 'g-' trong âm Hán Việt (gǎng ➔ Cảng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Tại một con ngõ (巷) ngập nước biển (氵), các tàu thuyền lớn tấp nập cập vào bến cảng (港) buôn bán.