EN: to leak · to divulge · to leave out by mistake
HSK 5Hán Việt: Lậu
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · rò rỉ, tiết lộ, bỏ sót
Hán Việt: Lậu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủy (biến thể ba chấm thủy) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải là chữ Vũ (雨) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần căn chỉnh cho hai phần cân đối, không để phần phải quá nặng đè bẹp phần trái.
1. Ý nghĩa
rò rỉ, chảy rỉ ra ngoài (chất lỏng hoặc khí)
tiết lộ thông tin bí mậtbỏ sót, quên mất không làm hoặc không ghi vàođồng hồ nước thời cổ đại
Động từ / Danh từtrung tính#trạng thái#hành động#thời gian (cổ)
Ví dụ thực tế
屋顶漏水了。
Wūdiǐng lòu shuǐ le.
Mái nhà bị dò rỉ nước rồi.
不要漏掉任何 细节。
Bù yào lòudiào rènhé xìjié.
Đừng bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
2. Phát âm
/[loʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
漏
lòulou4
|
++
`(51)
=lòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chạm vào vòm lợi trên phía sau răng cửa trên, hai bên mép lưỡi hạ xuống để hơi thoát ra từ hai bên.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ou là viết tắt của oeu trong hệ thống phiên âm chuẩn.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc nhưng đọc ngắn, gọn và dứt khoát hơn hẳn tiếng Việt, giống như tiếng ra lệnh.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao khởi đầu của nó có thể hơi thấp hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát mạnh mẽ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với lǒu (thanh 3) nếu người học không đọc kéo dài phần đỉnh và hạ xuống đột ngột của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất một góc 45 độ, mô phỏng sự rơi dứt khoát của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: trái phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủy (biến thể ba chấm thủy) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải là chữ Vũ (雨) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần căn chỉnh cho hai phần cân đối, không để phần phải quá nặng đè bẹp phần trái.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (3 chấm thủy) (nước, chất lỏng)
Biểu ý (形旁):氵 (chỉ sự liên quan đến nước, chất lỏng bị rò rỉ)
Biểu thanh (声旁):𣏟 (âm gốc: lòu)
Bên trái là nước (氵), bên phải là cái nhà mưa dột (雨). Nước mưa từ mái nhà dột chảy rỉ xuống thành từng giọt.
氵 nước, rò rỉ chất lỏng
雨 mưa, mái nhà hứng nước
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ 漏 được cấu thành từ bộ Thủy (nước) kết hợp với chữ Vũ (mưa) ở phía trên kết hợp với bộ khẩu dưới tạo thành chữ 𣏟 làm âm đọc. Gốc ban đầu chỉ hiện tượng mưa dột qua mái nhà làm nước rò rỉ xuống.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nước mưa rò rỉ qua mái nhà, nghĩa mở rộng dần sang mọi hiện tượng chất lỏng rò rỉ, thông tin bị lọt ra ngoài (tiết lộ) hoặc sơ suất để sót lại.
Trong thời cổ đại, chữ này còn dùng để chỉ đồng hồ nước (lậu khắc) vì nước chảy rò rỉ qua lỗ nhỏ để đo thời gian.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lậu
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát) có âm điệu dứt khoát gần với dấu nặng hoặc sắc ngắn trong tiếng Việt, nhưng âm Hán Việt 'Lậu' mang thanh nặng (lậu).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロウ / Âm Kun: もら.す, も和.れる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
누
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- trong tiếng Trung tương ứng rất ổn định với phụ âm l- trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trời mưa tầm tã (雨), nước mưa thấm qua mái nhà tạo thành dòng nước (氵) rò rỉ (漏) xuống sàn nhà.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
楼
lóutòa nhà, lầuThay bộ thủy bằng bộ mộc (木) chỉ kiến trúc nhà gỗ.
篓
lǒucái giỏ, sọtThay bộ thủy bằng bộ trúc (竹) chỉ đồ vật làm bằng tre nứa.
Chữ dễ nhầm (形近字)
楼(lóu)
楼 dùng bộ Mộc (木) chỉ lầu cao, còn 漏 dùng bộ Thủy (氵) chỉ nước rò rỉ.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
水管坏了, 厨房到处都是___出来的水。
Gợi ý: lòu
Lỗi hay gặp
Người học hay viết nhầm phần bên phải thành chữ khác do cấu trúc bộ Vũ (雨) khá phức tạp khi thu gọn lại bên trong chữ.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 漏, hãy nhớ ngay đến nghĩa rò rỉ nước hoặc tiết lộ thông tin và phát âm lòu thanh 4.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt ý 'bị rò rỉ thông tin' hoặc 'bỏ sót', bạn dùng chữ Hán nào đọc là lòu?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
漏lòurò rỉ, tiết lộ, bỏ sót
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...