HanziGuru.激 · jī
激
jī[ji1]Thanh 1

kích thích, sôi nổi, mãnh liệt

EN: to arouse · to incite · to excite

HSK 4Hán Việt: Kích
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kích thích, sôi nổi, mãnh liệt

Hán Việt: Kích
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủy biến thể (氵) viết gọn gàng, phần bên phải là chữ 敫 (giáo/địch). Cần phân bổ khoảng cách hợp lý để chữ không bị bè ra.

kích thích, làm cho phấn khích hoặc nổi giận

mãnh liệt, dữ dội (như trong sóng dữ)thúc đẩy, khích lệ
Động từ / Tính từTrung tính / Trang trọng#cảm xúc#hành động#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 这 S件事 rất có tác dụng kích thích.
    zhè jiàn shì hěn néng jīqíng.
    Việc này rất có khả năng kích thích cảm xúc.
  • 情绪激动
    qíngxù jīdòng
    Cảm xúc kích động
/[t͡ɕi˥˥]/Thanh điệu: 55
激
jīji1
++
¯(55)
=jī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên, đẩy hơi ra êm dịu qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung đọc cao đều và phẳng, giống như dấu ngang kéo dài ở quãng giọng cao nhất của bạn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm qī (ch bật hơi) hoặc jì (thanh 4 đi xuống). Cần nhớ đây là thanh 1 ngang cao và không bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ giọng cao đều và ngân dài giống như đang phát ra một nốt nhạc cao phẳng.

Hình thể: trái phải · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủy biến thể (氵) viết gọn gàng, phần bên phải là chữ 敫 (giáo/địch). Cần phân bổ khoảng cách hợp lý để chữ không bị bè ra.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước) (Liên quan đến nước, chất lỏng hoặc dòng chảy)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ dòng nước hoặc sự dâng trào)

Biểu thanh (声旁): 敫 (âm gốc: ji)

Nước (氵) bị tác động mạnh, va đập vào nhau tạo ra sự sôi sục, bắn tóe, tức là kích động, mãnh liệt (激).

  • 氵 Nước, dòng chảy
  • 敫 Thành phần phát âm và gợi ý sự chói lọi, biến động
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 激 kết hợp giữa bộ Thủy (nước chảy) và chữ 敫 (ánh sáng chói lọi hoặc tiếng động lớn). Ban đầu chỉ dòng nước chảy xiết va vào đá bắn tung tóe.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa dòng nước chảy xiết, dữ dội, chữ dần mở rộng sang nghĩa kích động tinh thần, làm cho cảm xúc bùng nổ, mãnh liệt.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường mô tả cảnh nước xiết qua các ghềnh thác.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kích
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 2 (dấu sắc) nhưng âm Hán Việt 'Kích' lại mang thanh trắc khép kín, trong tiếng Trung hiện đại chữ này mang thanh 1 (ji1).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゲキ / Âm Kun: はげ.しい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
격
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr hoặc k/g trong một số từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dòng nước (氵) gặp chướng ngại vật liền bắn tung tóe, gào thét, tạo ra sự KÍCH thích và mãnh liệt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
敫
jiǎosurname Jiao; brightPhonetic Core (声旁)
邀
yāomời, thỉnh mời+ 辶 (bước đi)
缴
jiǎonộp, giao nộp, nộp tiền+ 纟 (tơ lụa)
徼
jiǎoby mere luck+ 彳 (bước chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
嫉(jí)
Chữ 嫉 mang bộ Nữ (女) chỉ sự ghen ghét, trong khi 激 mang bộ Thủy (氵) chỉ sự kích thích, nước cuồn cuộn.
Thử thách phản xạ
这部电影的情节非常[___]人心。
Gợi ý: jī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh điệu hoặc viết sai phần bên phải (chữ 敫) thành các bộ phận khác do có nhiều nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '激', bạn đọc và hiểu nghĩa như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '激' biểu thị nghĩa 'kích thích' với bộ Thủy ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

激jīkích thích, sôi nổi, mãnh liệt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0