Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy (氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần Quản (雚) chiếm 2/3 không gian, cần viết gọn gàng tránh bị loãng nét.
1. Ý nghĩa
tưới nước, rót chất lỏng
cài đặt phần mềm vào máy tínhthu âm, ghi âm nhạcnhồi nhét (kiến thức)
Động từTrung tính#nông nghiệp#hành động#công nghệ
Ví dụ thực tế
农民正在给农田灌水。
Nóngmín zhèngzài gěi nóngtián guàn shuǐ.
Nông dân đang tưới nước cho ruộng đồng.
这个软件很容易灌入系统中。
Zhè gè ruǎnjiàn hěn róngyì guànrù xìtǒng zhōng.
Phần mềm này rất dễ cài đặt vào hệ thống.
2. Phát âm
/[ku̯an⁵¹]/Thanh điệu: 51
灌
guànguan4
|
++
`(51)
=guàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
guan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k (không bật hơi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên tiếp xúc với ngạc mềm để chặn luồng khí rồi thả nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uân / uan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần uan kết hợp âm đệm u và chính âm an.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương âm sắc mạnh nhưng đi xuống gấp trong tiếng Việt)
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 (dấu sắc) của guàn có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng không đổi thanh hoàn toàn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với guan (thanh 1) hoặc guǎn (thanh 3) nếu không phát âm rõ độ rơi cao trào xuống thấp của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 đi từ trên cao xuống đáy dứt khoát như nhát cắt hoặc mệnh lệnh 'Đứng lại!'.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 20 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy (氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần Quản (雚) chiếm 2/3 không gian, cần viết gọn gàng tránh bị loãng nét.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (nước, chất lỏng)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, chất lỏng, sự tưới tiêu.)
Biểu thanh (声旁):雚 (âm gốc: guàn)
Bên trái là nước (氵), bên phải là con chim trĩ hoặc bộ Quản (雚) chỉ âm đọc. Nước (氵) rót vào hoặc chảy qua ống, chim chóc uống nước.
氵 Nước, chất lỏng
雚 Phần biểu âm guàn
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
12· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 雚 (guàn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thủy (chất lỏng) và chữ Quản (雚) làm âm đọc, miêu tả hành động dẫn nước tưới tiêu hoặc rót nước đầy.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tưới nước, dẫn nước, dần mở rộng sang rót chất lỏng, cài đặt phần mềm (rót dữ liệu vào máy), và thu âm.
Trong nông nghiệp cổ đại Trung Hoa, việc dẫn nước tưới tiêu (灌溉) là sinh mạng của mùa màng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quán
Thanh 4 tiếng Trung (guàn) tương đương với âm sắc hoặc âm nặng dứt khoát trong tiếng Việt, có xu hướng đi xuống mạnh.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: そそ.ぐ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
관
Quy luật chuyển âm: Âm đầu g- trong tiếng Trung thường chuyển thành k- hoặc qu- trong âm Hán Việt (guàn ➔ Quán).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng dòng **nước** (氵) **rót** đầy vào cái ống của con chim **quản** (雚) để tưới cây.