HanziGuru.烘 · hōng
烘
hōng[hong1]Thanh 1

nướng, hơ lửa, làm nổi bật bằng tương phản

EN: to bake · to heat by fire · to set off by contrast

HSK 7Hán Việt: Hōng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nướng, hơ lửa, làm nổi bật bằng tương phản

Hán Việt: Hōng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Cộng) chiếm 2/3 không gian, cân đối và không bị lệch.

nướng bằng lửa, hơ khô bằng nhiệt

làm nổi bật, tôn lên vẻ đẹp nhờ sự tương phản (như衬烘)sấy khô
Động từTrung tính#lửa#nhiệt độ#nấu nướng#nghệ thuật
Ví dụ thực tế
  • 把衣服放在火炉旁烘干。
    bǎ yīfu fàng zài huǒlú páng hōng gān.
    Đặt quần áo cạnh lò sưởi để hơ khô.
  • 这幅画用淡淡的色彩烘托出宁静的气氛。
    zhè fú huà yòng dàndàn de sècǎi hōngtuō chū níngjìng de qìfēn.
    Bức tranh này dùng màu sắc nhạt để tôn lên bầu không khí tĩnh lặng.
/[xʊŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
烘
hōnghong1
++
¯(55)
=hōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên gần vòm mềm tạo ma sát nhẹ cho luồng hơi đi qua.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống dấu ngang trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ ổn định không đổi giọng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần -ong đọc nhanh hoặc nghe không rõ âm h ban đầu thành uông.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao ở tầm mắt, biểu thị thanh 1 ngang cao 55 ngân dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Cộng) chiếm 2/3 không gian, cân đối và không bị lệch.

Bộ thủ 火 · Bộ Hỏa (Lửa)

Biểu ý (形旁): 火 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lửa, sức nóng và sự sấy nướng)

Biểu thanh (声旁): 共 (âm gốc: gòng / hōng)

Bên trái là ngọn lửa (火), bên phải là cùng nhau (共). Lửa cùng nhau tác động nhiệt làm đồ vật nóng lên hoặc chín vàng.

  • 火 Lửa / Nhiệt độ
  • 共 Cộng / Cùng nhau (cung cấp âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ Hỏa (lửa) biểu thị hành động dùng nhiệt độ cao, kết hợp với chữ Cộng (gọi âm) để chỉ sự tác động của lửa lên đối tượng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là hơ lửa, nướng đồ vật, dần mở rộng sang nghĩa bóng là tôn lên, làm nổi bật (như trong nghệ thuật hội họa và văn học).

  • Thể hiện rõ kỹ thuật sinh hoạt nguyên thủy của con người là dùng lửa để sấy khô và nấu nướng thức ăn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hanh
Âm Hán Việt là Hanh, tương ứng với thanh ngang trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: あぶる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
홍
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu h- trong tiếng Trung tương ứng với h- trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng NGỌN LỬA (火) CÙNG NHAU (共) hơ nóng và NƯỚNG (hōng) chiếc bánh thơm phức trên lò.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
共
gòngcùng nhau, chung, tổng cộngPhonetic Core (声旁)
哄
hòngnáo động, huyên náo, dỗ dành+ 口 (cái miệng)
恭
gōngrespectful+ ⺗ (heart)
拱
gǒngchắp tay vái, vòm, uốn cong+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
哄(hǒng)
Chữ 哄 có bộ Khẩu (口) bên trái liên quan đến miệng/lời nói, còn chữ 烘 có bộ Hỏa (火) liên quan đến lửa/nhiệt.
Thử thách phản xạ
妈妈正在厨房里[___] 蛋糕。
Gợi ý: hōng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ phận cấu tạo bên phải (共) với các chữ tương tự và viết sai nét sổ ngang.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 烘, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'nướng/hơ lửa' với bộ Hỏa bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

烘hōngnướng, hơ lửa, làm nổi bật bằng tương phản
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0