EN: to cook slowly over a low flame · pot · saucepan
HSK 7Hán Việt: Bao
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · nấu nhừ, om, hầm (hoặc cái nồi đất để nấu)
Hán Việt: Bao
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (保) cần viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (火) xòe rộng ra để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
nấu nhừ hoặc hầm chậm bằng lửa nhỏ (thường dùng cho các món canh, cháo)
cái nồi đất dùng để hầm, kho
Động từ / Danh từPhổ biến trong khẩu ngữ tiếng Quảng Đông và tiếng Trung hiện đại#ẩm thực#nấu ăn#đồ dùng nhà bếp
Ví dụ thực tế
煲汤
bāo tāng
hầm canh, nấu canh nhừ
砂煲
shā bāo
nồi đất, niêu đất
2. Phát âm
/[pɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
煲
bāobao1
|
++
¯(55)
=bāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“bao”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Bao
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại chặn dòng khí rồi mở ra nhẹ nhàng, không có luồng hơi mạnh tống ra.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương tự như thanh ngang (không dấu) nhưng được kéo dài đều và cao hơn trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vận mẫu -ao khác nếu không phân biệt rõ độ tròn môi ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngang cao (55): Giữ giọng đều cao và phẳng như đang ngân một nốt nhạc ổn định trên cao, tay vạch một đường thẳng ngang trước mặt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (保) cần viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (火) xòe rộng ra để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ火 · Bộ Hỏa (Lửa)
Biểu ý (形旁):火 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nhiệt độ, nấu nướng bằng lửa)
Biểu thanh (声旁):保 (âm gốc: bǎo)
Phần trên là chữ保 (bảo - bảo vệ, giữ gìn), phần dưới là chữ火 (hỏa - lửa). Ý chỉ dùng lửa nhỏ để ôm ấp, giữ nhiệt hầm nhừ thức ăn bên trong nồi.
保 Cung cấp âm đọc (bāo) và gợi ý về sự bảo quản, ôm trọn
火 Cung cấp ý nghĩa liên quan đến lửa và nấu nướng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 保 (bǎo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình (火 - lửa) và thanh (保 - bao), xuất hiện sau này trong lịch sử chữ Hán để chỉ chuyên môn nấu nướng bằng nồi đất trên lửa nhỏ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ chiếc nồi đất nấu ăn, sau này mở rộng thành động từ chỉ hành động hầm, om thức ăn lâu trên lửa nhỏ.
Chữ này rất phổ biến trong văn hóa ẩm thực miền Nam Trung Quốc (đặc biệt là Quảng Đông với các món cơm thố, canh hầm).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bao
Âm Hán Việt là 'Bao', tương ứng với thanh ngang trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ (hō)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
보
Quy luật chuyển âm: Phụ âm b- trong tiếng Trung giữ nguyên âm b trong tiếng Việt; vần ao tương đương với vần ao trong tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Để **bảo** vệ (**保**) hương vị món ăn, người ta phải đặt chiếc nồi lên bếp **lửa** (**火**) nhỏ để **hầm** (**煲**) thật nhừ.