EN: to cook on a slow fire; to extract by heating; to decoct · to endure
HSK 7Hán Việt: Nao (hoặc Ngao)
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · nấu nhừ, đun cô đặc; chịu đựng, kiên trì
Hán Việt: Nao (hoặc Ngao)
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ cao) cần được viết gọn gàng, phần dưới là bộ hỏa (火) trải rộng cân đối để nâng đỡ toàn bộ khối chữ.
1. Ý nghĩa
nấu nhừ, đun trên lửa nhỏ trong thời gian dài
cô đặc thuốc sắc hoặc chất lỏng bằng nhiệtchịu đựng gian khổ, cắn răng vượt qua khoảng thời gian khó khăn
Động từTrung tính đến trang trọng#nấu nướng#trạng thái tâm lý#thời gian
Ví dụ thực tế
熬汤需要很多时间。
Áo tāng xūyào hěn duō shíjiān.
Nấu canh cần rất nhiều thời gian.
熬过这段艰难的日子就好了。
Áo guò zhè duàn jiānnán de rìzi jiù hǎole.
Chịu đựng qua khoảng thời gian khó khăn này là ổn thôi.
2. Phát âm
/[ɑʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
熬
áoao2
|
Bắt đầu bằng nguyên âm++
´(35)
=áo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Âm nguyên thủy không có phụ âm đầu
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở sàn miệng, không chạm vào vòm miệng hay răng khi bắt đầu phát âm.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương tự như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung rồi vút cao dứt khoát lên đỉnh.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, nó chuyển nhẹ thành dạng lửng lơ nhưng quy tắc cơ bản vẫn giữ nguyên độ nâng giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 4 (áo) hoặc thanh 1 nếu người học phát âm quá nhanh không kịp vuốt giọng đi lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ vị trí ngực hất xéo lên cao phía bên phải giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ cao) cần được viết gọn gàng, phần dưới là bộ hỏa (火) trải rộng cân đối để nâng đỡ toàn bộ khối chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ火 · Bộ Hỏa (Lửa, nhiệt độ)
Biểu ý (形旁):火 (Chỉ hành động dùng lửa đun nấu, gia nhiệt)
Biểu thanh (声旁):羔 (âm gốc: gāo / áo)
Phía trên là con dê non (羔), phía dưới là ngọn lửa (火). Đặt dê non lên bếp lửa nhỏ để hầm nhừ từ từ.
羔 Gợi âm đọc và tượng trưng cho phần nguyên liệu được đem nấu
火 Chỉ ngọn lửa đun nấu
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 敖 (áo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Hỏa (lửa) và chữ Giao/Cao (羔) để chỉ việc dùng lửa nhỏ ninh nấu thức ăn trong thời gian dài.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là ninh nhừ thức ăn trên lửa nhỏ, chữ phát triển thêm nghĩa bóng là 'chịu đựng', 'gồng mình vượt qua' (như việc chịu đựng lửa nung nấu).
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, việc 'áo dược' (sắc thuốc) đòi hỏi lửa nhỏ liu riu để chiết xuất tinh chất.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nao
Thanh 2 trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: GŌ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
오
Quy luật chuyển âm: Phụ âm gốc cổ giữ vần -ao, tương ứng với âm Hán Việt vần -ao.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đem con dê (羔) đặt lên bếp lửa (火) để 'ninh nhừ' (áo) suốt đêm. Việc này đòi hỏi phải 'kiên trì chịu đựng' qua cơn đói.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
敖
áosurname Ao; variant of 遨[ao2]Phonetic Core (声旁)
傲
àokiêu ngạo, kiêu hãnh, ngạo mạn+ 亻 (con người)
嗷
áoloud clamor; the sound of wailing+ 口 (cái miệng)