HanziGuru.爛 · làn
爛
làn[lan4]Thanh 4

thối rữa, nát, tơi tả

EN: soft; mushy · well-cooked and soft · to rot; to decompose

HSK 5Hán Việt: Lạn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thối rữa, nát, tơi tả

Hán Việt: Lạn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa) hẹp hơn và gọn gàng, phần bên phải (chữ Lan) rộng rãi hơn, cần phân bổ nét đều để không bị lệch tâm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 爛 được giản thể hóa phần bên phải thành 兰 để giảm số nét viết.

Thối rữa, mục nát, phân hủy

Mềm nhũn, nhừ (nấu ăn)Rách rưới, tả tơi, tơi tảTệ hại, tồi tệ, kém chất lượngHết sức, triệt để (dùng sau động từ)
Tính từ / Động từTrung lập#trạng thái#chất lượng#thời tiết và thực phẩm
Ví dụ thực tế
  • 苹果放久了会烂。
    píngguǒ fàng jiǔ le huì làn.
    Táo để lâu ngày sẽ bị thối.
  • 这篇文章写得太烂了。
    zhè piān wénzhāng xiě de tài làn le.
    Bài văn này viết dở tệ.
/[län⁵¹]/Thanh điệu: 51
爛
lànlan4
++
`(51)
=làn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng hàm trên, luồng hơi thoát ra hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng kết hợp với sự hạ giọng dứt khoát trong tiếng Việt, nhưng kéo dài và có cao độ khởi đầu cao hơn.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao bắt đầu có thể ngắn hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với lán (thanh 1) hoặc lǎn (thanh 3) nếu không đọc dứt khoát âm rơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất, dứt khoát không ngập ngừng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa) hẹp hơn và gọn gàng, phần bên phải (chữ Lan) rộng rãi hơn, cần phân bổ nét đều để không bị lệch tâm.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 爛 được giản thể hóa phần bên phải thành 兰 để giảm số nét viết.

Bộ thủ 火 · Bộ Hỏa (Lửa)

Biểu ý (形旁): 火 (Chỉ sự biến đổi, tác động của nhiệt hoặc sự mục rữa do lửa/thời gian)

Biểu thanh (声旁): 兰 (âm gốc: lán)

Bên trái là lửa (火), bên phải là hoa lan (兰). Lửa thiêu đốt hoặc nấu nướng lâu ngày khiến cho mọi thứ trở nên nhừ nát, thối rữa.

  • 火 Lửa, nhiệt độ
  • 兰 Chỉ âm đọc (lán)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ Hỏa (lửa) kết hợp với âm đọc của chữ Lan (兰). Ban đầu chỉ trạng thái nấu chín nhừ hoặc bị đốt cháy, sau mở rộng ra nghĩa thối rữa, hỏng hóc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến nhiệt làm nhừ đồ ăn, chuyển sang chỉ bất kỳ vật gì bị phân hủy, rách nát hoặc kém chất lượng.

  • Trong y học cổ truyền và đời sống, chữ này thường miêu tả vết thương lở loét.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lạn
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 (rơi) trong tiếng Trung khi chuyển âm Hán Việt có âm tắc hoặc tùy theo quy luật biến âm, ở đây Lạn mang âm sắc ngắn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ラン / Âm Kun: ただ.れる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
란
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu L trong tiếng Trung giữ nguyên là L trong âm Hán Việt (Lạn) và tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đun lửa (火) lớn nấu hoa lan (兰) trong nồi quá lâu khiến nó nhừ nát, thối rữa (烂) ra.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
闌
Phonetic Core (声旁)
攔
+ 扌 (bàn tay)
斕
+ 文 (văn hóa)
欄
+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
兰(lán)
Chữ 兰 thiếu bộ hỏa (火) bên trái, có nghĩa là hoa lan.
Thử thách phản xạ
這個蘋果放久了,已經[___]了。
Gợi ý: làn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ hỏa (火) và các bộ khác khi viết phần bên trái, hoặc viết nhầm thành chữ lan (兰) đơn thuần.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '烂', bạn đọc như thế nào và hiểu theo nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '烂' (thối rữa) kết hợp giữa bộ hỏa và âm lan?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

爛lànthối rữa, nát, tơi tả
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0