HanziGuru.物 · wù
物
wù[wu4]Thanh 4

vật, đồ vật, sự vật

EN: (bound form) thing · (literary) the outside world as distinct from oneself; people other than oneself

HSK 2Hán Việt: Vật
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vật, đồ vật, sự vật

Hán Việt: Vật
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngưu) hơi hẹp hơn, phần bên phải (chữ Vật cổ) rộng và thoáng hơn, hai bên cân đối hài hòa không bị lệch.

vật, đồ vật, sự vật

thế giới bên ngoài tách biệt với bản thânngười khác (ngoài bản thân mình)
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#sự vật#tự nhiên#đời sống
Ví dụ thực tế
  • 动物
    dòngwù
    động vật
  • 事物
    shìwù
    sự việc, sự vật
/[wu˥˩]/Thanh điệu: 51
物
wùwu4
++
`(51)
=wù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v (hoặc u)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn chúm lại, mặt lưỡi nâng lên gần vị trí phát âm chữ u.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4: bắt đầu từ đỉnh cao (5) rơi thẳng xuống đáy (1) một cách dứt khoát như ra lệnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với thanh 1 hoặc thanh 4 của các vần khác nếu không kéo hẹp môi đủ độ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tương tự như khi gật đầu dứt khoát nói 'Được!' hoặc ra lệnh 'Cút!', đi từ trên cao xuống đáy thấp.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngưu) hơi hẹp hơn, phần bên phải (chữ Vật cổ) rộng và thoáng hơn, hai bên cân đối hài hòa không bị lệch.

Bộ thủ 牛 · Bộ Ngưu (con trâu, con bò)

Biểu ý (形旁): 牛 (Chỉ vật nuôi, gia súc lớn thời cổ đại đại diện cho tài sản và vật chất.)

Biểu thanh (声旁): 勿 (âm gốc: wù)

Bên trái là con trâu (牛), bên phải là chữ 勿 (vật/chớ). Con trâu là tài sản vật chất lớn nhất của người xưa, kết hợp lại chỉ vạn vật, đồ vật xung quanh.

  • 牛 Bộ ngưu (con trâu)
  • 勿 Chỉ âm đọc wù và ý nghĩa phụ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Ngưu (con trâu, loài vật gần gũi và quan trọng) kết hợp với 勿 để biểu thị âm đọc và khái niệm về các loài vật nuôi, sau đó mở rộng ra mọi sự vật.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa ban đầu chỉ các loài gia súc, vật nuôi, dần mở rộng ra chỉ tất cả các loại đồ vật, sự vật và thế giới khách quan bên ngoài con người.

  • Trong triết học cổ Trung Hoa, chữ 'vật' thường đối lập với 'tâm' (tâm trí con người).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vật
Thanh nặng trong tiếng Việt tương ứng với âm vực trầm và cách phát âm dứt khoát của thanh 4 tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ブツ, モツ / Âm Kun: もの
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
물
Quy luật chuyển âm: wù ➔ Vật (giữ nguyên phụ âm đầu v/w và âm chính u/o).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhà nông có con TRÂU (牛) là tài sản quý giá nhất trong số mọi VẬT (物) dụng gia đình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
勿
wùchớ, đừngPhonetic Core (声旁)
忽
hūĐột ngột, lờ đi, phớt lờ+ 心 (trái tim)
吻
wěnhôn, cái hôn, miệng+ 口 (cái miệng)
刎
wěncut across (throat)+ 刂 (con dao)
Chữ dễ nhầm (形近字)
勿(wù)
Chữ 勿 đứng một mình nghĩa là 'đừng, chớ', khi thêm bộ ngưu (牛) bên trái mới thành chữ 物 (vật).
Thử thách phản xạ
我们要爱护大自然中的每一只动物和植物。
Gợi ý: wù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 物 (vật) và chữ 勿 (chớ) do phần bên phải cấu tạo y hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 物, bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'wù' (vật) biểu thị đồ vật hay động thực vật?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

物wùvật, đồ vật, sự vật
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0