HanziGuru.牲 · shēng
牲
shēng[sheng1]Thanh 1

gia súc, vật tế thần

EN: domestic animal · sacrificial animal

HSK 6Hán Việt: Sanh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gia súc, vật tế thần

Hán Việt: Sanh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Ngưu (vật nuôi) viết gọn lại, bên phần phải là chữ Sinh (shēng). Cần phân chia tỷ lệ trái phải cân đối, bên trái hẹp hơn bên phải một chút.

gia súc, động vật nuôi trong nhà

vật tế thần (động vật dùng trong lễ cúng tế truyền thống)
Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#động vật#nông nghiệp#tôn giáo
Ví dụ thực tế
  • 牲口
    shēngkou
    gia súc (trâu, bò, lừa...)
  • 牺牲
    xīshēng
    hy sinh
/[ʂɤŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
牲
shēngsheng1
++
¯(55)
=shēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sưng”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; eng phát âm lướt schwa [əŋ].
Đối chiếu âm Hán-Việt: Sanh hoặc Sinh
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về ngạc cứng nhưng không chạm, tạo khe hở hẹp cho hơi ma sát.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và đều, không lên không xuống, tương tự dấu ngang kéo dài ở giọng cao trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -eng khác hoặc phát âm sai thành s (thẳng lưỡi) thay vì sh (uốn lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): vạch một đường phẳng ngang trên không trung ở cao độ lớn, giống như tiếng ngân dài khi hát nốt cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Ngưu (vật nuôi) viết gọn lại, bên phần phải là chữ Sinh (shēng). Cần phân chia tỷ lệ trái phải cân đối, bên trái hẹp hơn bên phải một chút.

Bộ thủ 牛 · Bộ Ngưu (con trâu, bò)

Biểu ý (形旁): 牛 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến động vật, gia súc hoặc thú vật dùng trong tế lễ.)

Biểu thanh (声旁): 生 (âm gốc: shēng)

Bên trái là con trâu (牛), bên phải là sự sống, sinh ra (生). Con vật sinh ra để làm gia súc hoặc vật tế lễ.

  • 牜 Biến thể bộ Ngưu (trâu bò, gia súc)
  • 生 Chỉ âm đọc shēng và gợi ý sự sống
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Ngưu (chỉ loài vật lớn như trâu bò) và chữ Sinh (chỉ sự sống hoặc âm đọc), ban đầu chỉ những con vật nuôi dùng để hiến tế trong các nghi lễ tôn giáo cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là vật tế lễ (động vật), nghĩa mở rộng ra thành gia súc nói chung và sau này có mặt trong từ hy sinh (xīshēng).

  • Trong thời cổ đại, gia súc quý giá như bò, dê, lợn được dùng để tế thần linh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sanh hoặc Sinh
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm vực cao của dấu ngang hoặc dấu sắc nhẹ trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
생
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s hoặc tr/sh trong từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con trâu (牛) sống (生) trên đồng cỏ trở thành con gia súc (牲) quý giá của người nông dân.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
生
shēngsinh (sinh đẻ, sống, sống động, tươi sống, học sinh)Phonetic Core (声旁)
星
xīngngôi sao+ 日 (mặt trời)
姓
xìnghọ+ 女 (phụ nữ)
性
xìngtính chất, bản tính, giới tính+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
生(shēng)
Chữ 生 đứng một mình nghĩa là sinh sống, khi thêm bộ Ngưu (牜) bên trái thành 牲 mới chỉ gia súc.
Thử thách phản xạ
古代人们常常用牛羊来做祭[___]。
Gợi ý: shēng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 牲 (gia súc) và chữ 生 (sinh ra) do phần âm đọc giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 牲, hãy đọc phát âm và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ chỉ 'gia súc' hoặc 'vật tế thần' có chứa bộ Ngưu và âm shēng, bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

牲shēnggia súc, vật tế thần
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0