HanziGuru.犯 · fàn
犯
fàn[fan4]Thanh 4

Phạm (vi phạm, tội phạm)

EN: to violate · to offend · to assault

HSK 6Hán Việt: Phạm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Phạm (vi phạm, tội phạm)

Hán Việt: Phạm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải rõ ràng. Phần bên trái (bộ khuyển) hẹp và dài, phần bên phải (chữ 犭bên trái và 凡 bên phải tạo thành 犯) cân đối, nét ngang và móc ở bên phải cần gọn gàng không lấn át.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể giống nhau hoàn toàn, không thay đổi cấu trúc.

Vi phạm, phạm tội, làm trái quy định hoặc pháp luật

Xâm phạm, xúc phạmKẻ phạm tội, tội phạmTái phát (bệnh tật, lỗi lầm)
Động từ / Danh từTrung lập / Văn phong chính luận#pháp luật#hành vi#đạo đức
Ví dụ thực tế
  • 触犯法律
    chù fàn fǎ lǜ
    Vi phạm pháp luật
  • 犯罪嫌疑人
    fàn zuì xián yí rén
    Kẻ tình nghi phạm tội
/[fan⁵¹]/Thanh điệu: 51
犯
fànfan4
++
`(51)
=fàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph / f nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa hàm trên đặt nhẹ lên môi dưới, đẩy hơi ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật mạnh đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ang hoặc -en nếu người nghe không phân biệt rõ âm kết thúc bằng -n mũi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới như nhát chém, thể hiện sự nghiêm khắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải rõ ràng. Phần bên trái (bộ khuyển) hẹp và dài, phần bên phải (chữ 犭bên trái và 凡 bên phải tạo thành 犯) cân đối, nét ngang và móc ở bên phải cần gọn gàng không lấn át.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể giống nhau hoàn toàn, không thay đổi cấu trúc.

Bộ thủ 犭 · Bộ Khuyển (chó) (Liên quan đến loài vật hoặc thú tính, hành vi hung hãn)

Biểu ý (形旁): 犭 (Chỉ thú tính, sự liều lĩnh hoặc bản năng sai trái)

Biểu thanh (声旁): 凡 (âm gốc: fán)

Bao gồm bộ Khuyển (犭) ở bên trái chỉ loài thú hoặc sự hoang dã, kết hợp với chữ Phàm (凡) ở bên phải chỉ âm đọc. Ý chỉ hành vi làm càn như loài thú hoang chính là phạm tội.

  • 犭 Bộ khuyển (thú dữ, hành vi sai trái)
  • 凡 Chỉ âm đọc fán
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ khuyển (thú vật, hành vi hoang dã) và chữ phàm (thông thường). Ban đầu chỉ hành vi làm trái luân thường đạo lý giống như thú vật hoang dã.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là hành vi trái đạo đức, càn quấy, chữ dần mở rộng thành vi phạm pháp luật, tội phạm và các lỗi lầm nói chung.

  • Trong luật pháp phong kiến Trung Hoa, hành vi 'phạm' thường gắn liền với việc vượt rào cản luật lệ triều đình.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phạm
Thanh 4 tiếng Trung (fàn) tương đương với âm sắc hoặc âm nặng dứt khoát trong tiếng Việt (Phạm).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン (han), ブン (bun) / Âm Kun: 犯す (okasu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
범
Quy luật chuyển âm: Phát âm tiếng Trung fàn tương ứng rất gần với âm Hán Việt Phạm.
Câu chuyện Ghi nhớ

Kẻ mang bản tính loài thú (bộ khuyển 犭) làm những chuyện tầm phàm, bình thường (凡) nhưng lại đi vi phạm pháp luật, cuối cùng trở thành tội phạm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
㔾
jié"seal" radical in Chinese characters (Kangxi radical 26)Phonetic Core (声旁)
氾
fánused in given names and as a surname+ 氵 (nước)
範
+ ⺮ (cây tre)
䙴
+ 覀 (nắp giỏ che kín)
Chữ dễ nhầm (形近字)
范(fàn)
Chữ 犯 có bộ khuyển (犭) liên quan đến tội phạm, chữ 范 có bộ thảo (艹) liên quan đến khuôn mẫu, họ Phạm.
Thử thách phản xạ
他不小心[___]了法律,现在后悔莫及。
Gợi ý: fàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 犯 (fàn - phạm) với chữ 饭 (fàn - cơm) do phát âm tương tự nhau chỉ khác thanh điệu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 犯, hãy nhớ lại âm Hán Việt và nghĩa 'vi phạm, phạm tội'.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'fàn' (phạm tội) với bộ khuyển và chữ phàm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

犯fànPhạm (vi phạm, tội phạm)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0