Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải rõ ràng. Phần bên trái (bộ khuyển) hẹp và dài, phần bên phải (chữ 犭bên trái và 凡 bên phải tạo thành 犯) cân đối, nét ngang và móc ở bên phải cần gọn gàng không lấn át.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể giống nhau hoàn toàn, không thay đổi cấu trúc.
1. Ý nghĩa
Vi phạm, phạm tội, làm trái quy định hoặc pháp luật
Động từ / Danh từTrung lập / Văn phong chính luận#pháp luật#hành vi#đạo đức
Ví dụ thực tế
触犯法律
chù fàn fǎ lǜ
Vi phạm pháp luật
犯罪嫌疑人
fàn zuì xián yí rén
Kẻ tình nghi phạm tội
2. Phát âm
/[fan⁵¹]/Thanh điệu: 51
犯
fànfan4
|
++
`(51)
=fàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph / f nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa hàm trên đặt nhẹ lên môi dưới, đẩy hơi ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật mạnh đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ang hoặc -en nếu người nghe không phân biệt rõ âm kết thúc bằng -n mũi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới như nhát chém, thể hiện sự nghiêm khắc.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải rõ ràng. Phần bên trái (bộ khuyển) hẹp và dài, phần bên phải (chữ 犭bên trái và 凡 bên phải tạo thành 犯) cân đối, nét ngang và móc ở bên phải cần gọn gàng không lấn át.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể giống nhau hoàn toàn, không thay đổi cấu trúc.
4. Cấu tạo
Bộ thủ犭 · Bộ Khuyển (chó) (Liên quan đến loài vật hoặc thú tính, hành vi hung hãn)
Biểu ý (形旁):犭 (Chỉ thú tính, sự liều lĩnh hoặc bản năng sai trái)
Biểu thanh (声旁):凡 (âm gốc: fán)
Bao gồm bộ Khuyển (犭) ở bên trái chỉ loài thú hoặc sự hoang dã, kết hợp với chữ Phàm (凡) ở bên phải chỉ âm đọc. Ý chỉ hành vi làm càn như loài thú hoang chính là phạm tội.
犭 Bộ khuyển (thú dữ, hành vi sai trái)
凡 Chỉ âm đọc fán
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 㔾 (jié)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ khuyển (thú vật, hành vi hoang dã) và chữ phàm (thông thường). Ban đầu chỉ hành vi làm trái luân thường đạo lý giống như thú vật hoang dã.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là hành vi trái đạo đức, càn quấy, chữ dần mở rộng thành vi phạm pháp luật, tội phạm và các lỗi lầm nói chung.
Trong luật pháp phong kiến Trung Hoa, hành vi 'phạm' thường gắn liền với việc vượt rào cản luật lệ triều đình.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phạm
Thanh 4 tiếng Trung (fàn) tương đương với âm sắc hoặc âm nặng dứt khoát trong tiếng Việt (Phạm).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン (han), ブン (bun) / Âm Kun: 犯す (okasu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
범
Quy luật chuyển âm: Phát âm tiếng Trung fàn tương ứng rất gần với âm Hán Việt Phạm.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Kẻ mang bản tính loài thú (bộ khuyển 犭) làm những chuyện tầm phàm, bình thường (凡) nhưng lại đi vi phạm pháp luật, cuối cùng trở thành tội phạm.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
㔾
jié"seal" radical in Chinese characters (Kangxi radical 26)Phonetic Core (声旁)