HanziGuru.状 · zhuàng
状
zhuàng[zhuang4]Thanh 4

trạng thái, hình dáng, đơn kiện

EN: (bound form) form; appearance; shape · (bound form) state; condition · (bound form) to describe

HSK 3Hán Việt: Trạng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trạng thái, hình dáng, đơn kiện

Hán Việt: Trạng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Khuyển (犭) nhỏ gọn, phần bên phải là chữ Tráng (壮) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần cân đối độ cao giữa hai bên để chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 狀 được giản thể hóa thành 状 bằng cách đơn giản hóa các nét bên trong phần bên phải để viết nhanh và gọn hơn.

trạng thái, hình dạng, tình trạng

mô tả, kể lạiđơn kiện, đơn từvăn bằng, giấy chứng nhận
Danh từ / Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#tính chất#pháp lý#miêu tả
Ví dụ thực tế
  • 现状
    xiànzhuàng
    hiện trạng
  • 状元
    zhuàngyuán
    trạng nguyên
/[tʂʊ̯äŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
状
zhuàngzhuang4
++
`(51)
=zhuàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhuang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ nhàng qua khe răng mà không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
uang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu nặng đi kèm sự rơi âm dứt khoát trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh 5 và rơi thẳng xuống đáy 1.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 đọc rơi mạnh từ đỉnh xuống đáy, không bị biến điệu thành thanh khác trừ khi đứng trước một thanh 4 khác thì sẽ đọc ngắn hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa vần -uang và -ang nếu không nghe rõ âm đệm u tròn môi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất, biểu thị sự mạnh mẽ và dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Khuyển (犭) nhỏ gọn, phần bên phải là chữ Tráng (壮) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần cân đối độ cao giữa hai bên để chữ không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 狀 được giản thể hóa thành 状 bằng cách đơn giản hóa các nét bên trong phần bên phải để viết nhanh và gọn hơn.

Bộ thủ 犬 · Bộ Khuyển (con chó)

Biểu ý (形旁): 犬 (Chỉ hình thể, dáng vẻ loài vật hoặc con người)

Biểu thanh (声旁): 壮 (âm gốc: zhuàng)

Bên trái là bộ Khuyển (con chó), bên phải là chữ Tráng (to lớn, khỏe mạnh). Gộp lại chỉ dáng vẻ to lớn, mạnh mẽ của một con vật hoặc tình trạng bề ngoài.

  • 犭 Bộ Khuyển, liên quan đến loài vật hoặc hình dáng
  • 壮 Chỉ âm đọc (zhuàng) và ý nghĩa khỏe mạnh, to lớn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Khuyển biểu thị dáng vẻ và phần âm đọc giúp xác định cách phát âm, phản ánh hình thái hoặc trạng thái bên ngoài của sự vật.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là hình dáng, vẻ bề ngoài của loài vật/con người, nghĩa mở rộng ra thành trạng thái, tình trạng sự việc, và các văn bản pháp lý, đơn kiện.

  • Trong khoa bảng phong kiến, chữ này xuất hiện trong từ Trạng nguyên (đứng đầu kỳ thi đình).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trạng
Thanh ngang/sắc trong Hán Việt tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジョウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Âm đầu zh trong tiếng Trung thường chuyển thành âm tr trong âm Hán Việt (zh -> tr).
Câu chuyện Ghi nhớ

Chú chó (犭) lực lưỡng, to lớn (壮) đang đứng tạo dáng hiên ngang, thể hiện rõ TRẠNG thái sức khỏe tuyệt vời của mình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
丬
qiáng"piece of wood" radical in Chinese characters (Kangxi radical 90), mirror image of 片[pian4]Phonetic Core (声旁)
奖
jiǎnggiải thưởng, khen thưởng+ 大 (to lớn)
壮
zhuàngtráng (mạnh mẽ, cường tráng, dân tộc Choang)+ 士 (kẻ sĩ)
酱
jiàngTương (nước chấm sệt, sốt)+ 酉 (bình rượu)
Chữ dễ nhầm (形近字)
妆(zhuāng)
Chữ 状 có bộ Khuyển (犭) bên trái, còn chữ 妆 có bộ Nữ (女) bên trái.
Thử thách phản xạ
我们要了解事情的真实[___]。
Gợi ý: zhuàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ Khuyển (犭) bên trái với các bộ thủ khác như bộ Thạch hoặc bộ Nhân đứng khi viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 状, hãy đọc phát âm chuẩn và cho biết nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'hiện trạng' hoặc 'tình trạng' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

状zhuàngtrạng thái, hình dáng, đơn kiện
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0