HanziGuru.畏 · wèi
畏
wèi[wei4]Thanh 4

sợ hãi, kính sợ

EN: to fear

HSK 7Hán Việt: Úy
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sợ hãi, kính sợ

Hán Việt: Úy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (田 kết hợp với quỷ trảo) cần viết gọn gàng, phần dưới (⼿) vươn rộng để làm đế đỡ vững chãi cho toàn bộ chữ.

Sợ hãi, kiêng dè, kính sợ trước điều gì đó mạnh mẽ hoặc thiêng liêng

Lo lắng, bồn chồn trong lòng
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#tâm lý
Ví dụ thực tế
  • 敬畏
    jìngwèi
    kính sợ
  • 畏惧
    wèijù
    sợ hãi, e sợ
/[weɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
畏
wèiwei4
++
`(51)
=wèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v / u nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi tròn khi bắt đầu đọc âm lướt u, sau đó dãn ra ở phần vần.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: vần âi / êy
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần ei chuẩn trong cấu trúc Hán ngữ.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng sắc kết hợp nhưng đi từ cao xuống thấp một cách mạnh mẽ).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng trước, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng độ rơi vẫn rõ ràng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ei ở thanh khác nếu không chú ý độ rơi cao độ từ đỉnh 5 xuống đáy 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái).

Hình thể: trên dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (田 kết hợp với quỷ trảo) cần viết gọn gàng, phần dưới (⼿) vươn rộng để làm đế đỡ vững chãi cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 田 · Bộ Điền (ruộng đất)

Biểu ý (形旁): ⼿ (chỉ tay, hành động túm lấy hoặc che chở do sợ hãi)

Chữ kết hợp giữa hình ảnh một con quỷ hoặc bóng ma phía trên và đôi tay (⼿) ở dưới đang co rúm lại vì sợ hãi.

  • 田 phần trên tượng trưng cho đầu hoặc hình thù đáng sợ
  • ⼿ tay người co lại vì run rẩy
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một người đứng tóc dựng ngược lên vì sợ hãi, phía dưới là hình đôi chân hoặc tay thể hiện sự run rẩy, sau này biến đổi thành hình dạng hiện đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự kinh hãi tột độ trước các hiện tượng tự nhiên hoặc thần linh, nay mở rộng ra thành sự kính trọng đi kèm e sợ (kính úy).

  • Trong văn hóa cổ đại, chữ này thường gắn liền với sự tôn kính đối với trời đất và thần linh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Úy
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương ứng với âm có dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt nhưng đọc bật mạnh và dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ (i) / Âm Kun: おそ.れる (osoreru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
외
Quy luật chuyển âm: w trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm v trong âm Hán Việt (như wèi ➔ úy).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn lên ruộng (田) thấy một sinh vật lạ xuất hiện khiến đôi tay (⼿) run lên bần bật vì quá SỢ HÃI (wèi).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
喂
wèialo, này, cho ăn+ 口 (cái miệng)
煨
wēito simmer; to roast in ashes+ 火 (lửa)
猥
wěihumble; rustic+ 犭 (con chó)
隈
wēibay; cove+ 阝 (thành thị)
Chữ dễ nhầm (形近字)
喂(wèi)
Chữ 喂 có bộ khẩu (口) chuyên dùng để gọi điện thoại hoặc cho ăn, còn chữ 畏 không có bộ khẩu mà là hình thù đáng sợ ở trên.
Thử thách phản xạ
我们面对大自然应该保持[___]的心.
Gợi ý: wèi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần trên của chữ 畏 với chữ 田 thông thường mà quên mất các nét móc tượng trưng cho sự đáng sợ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '畏', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ sự 'kính sợ' (jìngwèi) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

畏wèisợ hãi, kính sợ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0