HanziGuru.疤 · bā
疤
bā[ba1]Thanh 1

Sẹo, vảy sẹo

EN: scar · scab

Hán Việt: Boa / Ba
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Sẹo, vảy sẹo

Hán Việt: Boa / Ba
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nạch 疒) chiếm không gian bao quát, phần bên phải (ba 巴) nằm gọn gàng bên trong khung phải, chú ý không viết quá rộng lấn át nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể giống nhau hoàn toàn, không thay đổi.

Vết sẹo trên da sau khi lành vết thương

Vảy đóng trên vết thương đang lànhVết tích, tổn thương tinh thần còn sót lại
Danh từPhổ thông#cơ thể#y học#vết thương
Ví dụ thực tế
  • 他 脸 上 有 一 个 疤 。
    Tā liǎn shàng yǒu yí gè bā.
    Mặt anh ấy có một vết sẹo.
  • 伤 口 结 疤 了 。
    Shāngkǒu jié bā le.
    Vết thương đã đóng vảy sẹo rồi.
/[pa˥˥]/Thanh điệu: 55
疤
bāba1
++
¯(55)
=bā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ba
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“ba”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Bao
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím lại rồi mở ra nhẹ nhàng, không tốn hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao 55, giống như đang ngân dài một nốt nhạc ở quãng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (bá) hoặc phát âm thành tiếng Việt 'ba' nhưng thiếu độ căng ngang cao độ 55.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao, giữ thẳng không lên không xuống như đường chân trời.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nạch 疒) chiếm không gian bao quát, phần bên phải (ba 巴) nằm gọn gàng bên trong khung phải, chú ý không viết quá rộng lấn át nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể giống nhau hoàn toàn, không thay đổi.

Bộ thủ 疒 · Bộ nạch (Bệnh tật, ốm đau, thương tích)

Biểu ý (形旁): 疒 (Chỉ bệnh tật, thương tích trên cơ thể)

Biểu thanh (声旁): 巴 (âm gốc: bā)

Kết hợp giữa bộ nạch (疒 - bệnh tật, thương tổn) và chữ ba (巴 - âm đọc gợi thanh), chỉ vết thương hằn lại trên da thịt.

  • 疒 Chỉ thương tích, bệnh tật
  • 巴 Cung cấp âm đọc (bā)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hình thanh kết hợp bộ nạch (vết thương) bên ngoài/trên cùng và chữ 巴 bên trong biểu âm, ghi lại hiện tượng da thịt bị tổn thương rồi để lại dấu vết.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ vết thương đóng vảy trên da, mở rộng ra chỉ mọi loại sẹo hoặc vết tích sau tai nạn, tổn thất.

  • Bộ nạch (疒) xuất hiện trong nhiều chữ Hán chỉ các bệnh lý hoặc thương tích ngoài da.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bao
Âm Hán Việt là 'bao', thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc thanh không dấu trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハ / Âm Kun: きず
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
파
Quy luật chuyển âm: Chữ bā có phụ âm đầu b- tương ứng với phụ âm b/ph trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt tương đương.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bị thương ở **bộ nạch** (疒) nằm trên giường, đợi ông **ba** (巴) đem thuốc bôi đến để lành vết thương thành cái **sẹo** (疤).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
巴
bāBa, vương quốc cổ, họ Ba, viết tắt của các quốc gia (như Ba-xi, Ba-la-s-tần), mong mỏi, dính sátPhonetic Core (声旁)
吧
bāquầy bar, hút (thuốc), tiếng nổ, hoặc trợ từ ngữ khí+ 口 (cái miệng)
爸
bàbố, cha+ 父 (cha)
爬
pábò, trèo, leo+ 爪 (móng vuốt chim thú (trảo))
Chữ dễ nhầm (形近字)
把(bǎ)
疤 có bộ nạch (疒) chỉ bệnh/sẹo, còn 把 có bộ thủ (扌) chỉ tay.
爸(bà)
疤 dùng bộ nạch (疒), còn 爸 dùng bộ phụ (父) chỉ người cha.
Thử thách phản xạ
他 的 腿 上 留 下 了 一 个 [___] 。
Gợi ý: bā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với các chữ cùng âm vần như 把 hoặc 爸 do dùng chung thành phần '巴' làm âm vận.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '疤', bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'vết sẹo' (bā) gồm những bộ thủ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

疤bāSẹo, vảy sẹo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0