HanziGuru.疼 · téng
疼
téng[teng2]Thanh 2

Đau đớn, nhức nhối hoặc yêu thương chiều chuộng sâu sắc

EN: (it) hurts; sore · to love dearly

HSK 2Hán Việt: Đông
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đau đớn, nhức nhối hoặc yêu thương chiều chuộng sâu sắc

Hán Việt: Đông
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao quanh (bên ngoài là bộ bệnh, bên trong là chữ đông)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bệnh bao bọc bên ngoài phải viết thoáng rộng, phần chữ đông bên trong nằm gọn gàng ở góc dưới bên phải, cân đối tránh đè lên góc trái.

Đau, nhức (thân thể)

Yêu thương, cưng chiều hết mực (ví dụ: đau con, xót con)
Tính từ / Động từThông dụng#cảm giác#cơ thể#tình cảm
Ví dụ thực tế
  • 我头疼。
    Wǒ tóu téng.
    Tôi bị đau đầu.
  • 妈妈很疼爱 孩子。
    Māma hěn téng'ài háizi.
    Mẹ rất yêu thương cưng chiều con cái.
/[tʰəŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
疼
téngteng2
++
´(35)
=téng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
teng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng cửa trên, khi phát âm tống luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -êng (đọc gần như ânh/âng)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên trên.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4, nó chuyển thành cao lửng; đứng trước thanh khác giữ nguyên độ cao sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm với tēng (thanh 1) hoặc těng do không phân biệt được độ đi lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chéo lên cao bên phải, mô phỏng đúng độ vuốt vút của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: bao quanh (bên ngoài là bộ bệnh, bên trong là chữ đông) · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bệnh bao bọc bên ngoài phải viết thoáng rộng, phần chữ đông bên trong nằm gọn gàng ở góc dưới bên phải, cân đối tránh đè lên góc trái.

Bộ thủ 疒 · Bộ Bệnh (Bệnh tật, ốm đau)

Biểu ý (形旁): 疒 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến bệnh tật, đau đớn trên cơ thể)

Biểu thanh (声旁): 冬 (âm gốc: téng/dōng)

Bên ngoài là bệnh (疒) thể hiện sự ốm đau, bên trong là đông (冬) chỉ mùa đông lạnh giá thấu xương. Cảm giác lạnh thấu xương mùa đông kết hợp với bệnh tật tạo ra nỗi đau đớn thấu tận tâm can.

  • 疒 Bộ bệnh (đau ốm)
  • 冬 Chữ đông (mùa đông / cấu âm phát âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ bệnh (疒) biểu thị nghĩa gốc liên quan đến cơ thể bị tổn thương và chữ đông (冬) làm âm đọc gợi thanh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ sự đau đớn thể xác do bệnh tật, dần mở rộng sang cảm xúc xót xa và tình cảm yêu thương cưng chiều quá mức (đau lòng vì thương yêu).

  • Trong chữ Hán cổ, các chữ chỉ bệnh tật đều cấu tạo chung với bộ bệnh 疒 ở bên ngoài.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đông
Thanh 2 tiếng Trung (téng) có độ vuốt cao tương tự như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng xuất phát từ âm vực thấp hơn một chút.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: いた.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
통
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đông' tương ứng với âm đọc téng trong tiếng phổ thông hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Vào mùa **đông** (冬) lạnh giá, cơ thể mắc **bệnh** (疒) khiến bạn cảm thấy **đau** (téng) nhức buốt từng khớp xương.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
冬
dōngmùa đôngPhonetic Core (声旁)
终
zhōngkết thúc+ 纟 (tơ lụa)
佟
tóngsurname Tong+ 亻 (con người)
咚
dōng(onom.) boom (of a drum); knock (on the door)+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
痛(tòng)
Chữ 痛 dùng bộ mịch bên trong (đau nhức nói chung), còn chữ 疼 dùng chữ đông (冬) bên trong (đau buốt / xót con).
Thử thách phản xạ
我昨天 跑步太多,今天腿很[___]。
Gợi ý: téng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 疼 (téng - đau do bệnh/thương) và chữ 痛 (tòng - đau nhức chung), hoặc viết sai vị trí của chữ đông (冬) nằm lọt thỏm bên trong bộ bệnh (疒).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 疼, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'téng' (đau) gồm bộ bệnh và chữ đông?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

疼téngĐau đớn, nhức nhối hoặc yêu thương chiều chuộng sâu sắc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0