Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nạch 疒) chiếm không gian ôm lấy phần bên phải (chữ cấn 艮). Đảm bảo các nét chấm và hất của bộ nạch không quá lấn át phần bên phải.
1. Ý nghĩa
vết sẹo trên da hoặc vết tích, dấu vết để lại sau sự việc
dấu vết, vết nhơ
Danh từTrung tính#y học#trạng thái vật lý#trừu tượng
Ví dụ thực tế
他 脸 上 有 一 道 伤 痕 。
tā liǎn shàng yǒu yī dào shāng hén .
Trên mặt anh ấy có một vết sẹo.
泪 痕 未 干 。
lèi hén wèi gān .
Vết nước mắt chưa khô.
2. Phát âm
/[xən³⁵]/Thanh điệu: 35
痕
hénhen2
|
++
´(35)
=hén
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h trong tiếng Việt
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hơi nâng nhẹ để tạo ma sát nhẹ ở cổ họng, không cản trở mạnh.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -en trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc (thanh 2) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 này có thể thay đổi nhẹ nhưng thường giữ nguyên độ cao ở cuối âm vực.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (hèn) nếu phát âm quá ngắn hoặc cụt ngủn. Phải kéo dài độ ngân đi lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng đọc thanh thoát hơn.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nạch 疒) chiếm không gian ôm lấy phần bên phải (chữ cấn 艮). Đảm bảo các nét chấm và hất của bộ nạch không quá lấn át phần bên phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ疒 · Bộ nạch (bệnh tật, thương tích)
Biểu ý (形旁):疒 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến thương tổn, bệnh tật trên cơ thể (vết thương, vết sẹo).)
Biểu thanh (声旁):艮 (âm gốc: gèn / hén)
Kết hợp giữa bộ nạch (疒 - bệnh tật, thương tích) và chữ cấn (艮 - dừng lại, cứng lại). Khi cơ thể bị thương, vết thương dừng lại và đóng vảy cứng tạo thành vết sẹo (痕).
疒 Chỉ thương tích, bệnh tật
艮 Chỉ âm đọc và gợi ý sự cứng đọng lại
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
20· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 艮 (gěn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 痕 gồm bộ nạch (疒) biểu thị vết thương trên da kết hợp với chữ cấn (艮) làm âm tiết. Ban đầu chỉ vết thương hoặc vết sẹo để lại trên cơ thể sau khi lành.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là vết sẹo thương tích trên da, dần mở rộng ra chỉ bất kỳ dấu vết, vết nhơ hay vết tích nào còn sót lại của sự việc.
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, các chữ mang bộ nạch thường miêu tả các triệu chứng hoặc tổn thương cơ thể.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngân
Thanh ngang trong âm Hán Việt (Ngân) tương ứng với thanh 1 hoặc biến âm khác trong tiếng Trung hiện đại, chữ này đọc là hén (thanh 2).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コン / Âm Kun: あと
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
흔
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ngân' có vần -ân tương ứng khá gần với vần -en trong tiếng Trung (hén).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người bệnh mang **bộ nạch** (疒) nằm trên giường bệnh, vết thương **dừng lại** (艮) lâu ngày khô cứng lại và để lại một **vết sẹo** (痕) trên da.