HanziGuru.痛 · tòng
痛
tòng[tong4]Thanh 4

đau, đau đớn, xót xa

EN: ache · pain · sorrow

HSK 3Hán Việt: Thống
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đau, đau đớn, xót xa

Hán Việt: Thống
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bán bao vây (vây quanh bên trái và phía trên)
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bệnh (疒) bao bọc phía trên bên trái, phần ruột (甬) nằm gọn bên trong và phía dưới, cần chú ý không viết quá sát để chữ không bị nặng nề.

đau đớn (thể xác hoặc tinh thần)

hết mực, sâu sắc, triệt để (trong văn phong cổ hoặc ghép từ)đau xót, buồn bã
tính từ / danh từtrung tâm / thông dụng#cảm giác#sức khỏe#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 我头痛。
    Wǒ tóu tòng.
    Tôi đau đầu.
  • 心痛
    xīntòng
    đau lòng
/[tʰʊŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
痛
tòngtong4
++
`(51)
=tòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng cửa trên, khi phát âm bật mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương âm sắc đi xuống mạnh trong tiếng Việt nhưng sắc bén hơn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với tōng (thông - thanh 1) nếu không phát âm đúng thanh 4 đi xuống mạnh mẽ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống giống như nhát dao cắt, biểu thị thanh 4.

Hình thể: bán bao vây (vây quanh bên trái và phía trên) · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bệnh (疒) bao bọc phía trên bên trái, phần ruột (甬) nằm gọn bên trong và phía dưới, cần chú ý không viết quá sát để chữ không bị nặng nề.

Bộ thủ 疒 · Bộ Nệnh (bệnh tật) (liên quan đến bệnh tật, ốm đau)

Biểu ý (形旁): 疒 (chỉ ý nghĩa liên quan đến bệnh, đau đớn)

Biểu thanh (声旁): 甬 (âm gốc: tòng / yǒng)

Bên ngoài là bộ Nệnh (疒) chỉ giường bệnh, ốm đau; bên trong là chữ Dũng (甬) chỉ âm đọc. Nằm trên giường bệnh mà cảm thấy đau đớn khôn nguôi.

  • 疒 Bộ nệnh (bệnh tật, đau ốm)
  • 甬 Thành phần biểu âm (tòng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ bệnh (疒) và chữ biểu âm (甬). Ban đầu dùng để chỉ cảm giác đau đớn thể xác do bệnh tật gây ra.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là đau thể xác, dần mở rộng ra để chỉ sự đau đớn tinh thần (đau lòng, xót xa) và dùng làm phó từ chỉ mức độ triệt để.

  • Trong chữ Hán cổ, bộ Nệnh luôn là dấu hiệu nhận biết các trạng thái bệnh lý hoặc tổn thương.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thống
Thanh sắc trong âm Hán Việt thường tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: いた.い, いた.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
통
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt có vần -ông (Thống) tương ứng với vần -ong trong Pinyin (tòng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nằm trên giường bệnh (疒) mà hét lớn 'Tống' bác sĩ tới vì quá đau đớn (痛).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
甬
yǒngYong River 甬江[Yong3 Jiang1] in Ningbo 寧波|宁波[Ning2 bo1]; short name for NingboPhonetic Core (声旁)
通
tōngthông+ 辶 (bước đi)
勇
yǒngDũng cảm, can đảm+ 力 (sức lực)
捅
tǒngchọc, đâm, khuấy+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
通(tōng)
Chữ Thông (通) dùng bộ xước (辶) chỉ sự thông suốt, di chuyển; chữ Tốm/Đau (痛) dùng bộ bệnh (疒) chỉ đau đớn.
Thử thách phản xạ
我今天 肚子 [___] , 不能去上课了。
Gợi ý: tòng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh 4 đi xuống của 痛 (tòng) với các thanh điệu khác, hoặc viết sai phần bên trong thành các bộ thủ tương tự như 甬.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 痛, hãy đọc to âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tòng' (đau đớn) gồm bộ bệnh và chữ dũng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

痛tòngđau, đau đớn, xót xa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0