Hình thể:bán bao vây (vây quanh bên trái và phía trên)
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bệnh (疒) bao bọc phía trên bên trái, phần ruột (甬) nằm gọn bên trong và phía dưới, cần chú ý không viết quá sát để chữ không bị nặng nề.
1. Ý nghĩa
đau đớn (thể xác hoặc tinh thần)
hết mực, sâu sắc, triệt để (trong văn phong cổ hoặc ghép từ)đau xót, buồn bã
tính từ / danh từtrung tâm / thông dụng#cảm giác#sức khỏe#cảm xúc
Ví dụ thực tế
我头痛。
Wǒ tóu tòng.
Tôi đau đầu.
心痛
xīntòng
đau lòng
2. Phát âm
/[tʰʊŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
痛
tòngtong4
|
++
`(51)
=tòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng cửa trên, khi phát âm bật mạnh luồng khí ra ngoài.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương âm sắc đi xuống mạnh trong tiếng Việt nhưng sắc bén hơn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với tōng (thông - thanh 1) nếu không phát âm đúng thanh 4 đi xuống mạnh mẽ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống giống như nhát dao cắt, biểu thị thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: bán bao vây (vây quanh bên trái và phía trên) · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bệnh (疒) bao bọc phía trên bên trái, phần ruột (甬) nằm gọn bên trong và phía dưới, cần chú ý không viết quá sát để chữ không bị nặng nề.
4. Cấu tạo
Bộ thủ疒 · Bộ Nệnh (bệnh tật) (liên quan đến bệnh tật, ốm đau)
Biểu ý (形旁):疒 (chỉ ý nghĩa liên quan đến bệnh, đau đớn)
Biểu thanh (声旁):甬 (âm gốc: tòng / yǒng)
Bên ngoài là bộ Nệnh (疒) chỉ giường bệnh, ốm đau; bên trong là chữ Dũng (甬) chỉ âm đọc. Nằm trên giường bệnh mà cảm thấy đau đớn khôn nguôi.
疒 Bộ nệnh (bệnh tật, đau ốm)
甬 Thành phần biểu âm (tòng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
15· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 甬 (yǒng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ bệnh (疒) và chữ biểu âm (甬). Ban đầu dùng để chỉ cảm giác đau đớn thể xác do bệnh tật gây ra.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là đau thể xác, dần mở rộng ra để chỉ sự đau đớn tinh thần (đau lòng, xót xa) và dùng làm phó từ chỉ mức độ triệt để.
Trong chữ Hán cổ, bộ Nệnh luôn là dấu hiệu nhận biết các trạng thái bệnh lý hoặc tổn thương.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thống
Thanh sắc trong âm Hán Việt thường tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: いた.い, いた.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
통
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt có vần -ông (Thống) tương ứng với vần -ong trong Pinyin (tòng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nằm trên giường bệnh (疒) mà hét lớn 'Tống' bác sĩ tới vì quá đau đớn (痛).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
甬
yǒngYong River 甬江[Yong3 Jiang1] in Ningbo 寧波|宁波[Ning2 bo1]; short name for NingboPhonetic Core (声旁)