HanziGuru.瘸 · qué
瘸
qué[que2]Thanh 2

què, đi khập khiễng

EN: lame

Hán Việt: Quê / Quễ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · què, đi khập khiễng

Hán Việt: Quê / Quễ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ túc (chân) thể hiện nghĩa gốc, phần bên phải là bộ ủy (wěi) thể hiện âm đọc. Cần chia không gian cân đối, phần trái hơi hẹp hơn phần phải một chút.

què, đi khập khiễng (chân không đều, một chân ngắn một chân dài hoặc bị thương)

bị què quặttính từ chỉ trạng thái đi đứng không vững do tổn thương ở chân
Tính từThông tục#cơ thể#sức khỏe#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 他走路有点瘸。
    Tā zǒulù yǒudiǎn qué.
    Anh ấy đi bộ hơi khập khiễng.
  • 那只受伤的小狗 走路时 腿有点瘸。
    Nà zhī shōushāng de xiǎogǒu zǒulù shí tuǐ yǒudiǎn qué.
    Chú chó nhỏ bị thương đó lúc đi chân hơi què.
/[tɕʰy̯ɛ³⁵]/Thanh điệu: 35
瘸
quéque2
++
´(35)
=qué
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
que
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên áp vòm miệng cứng, khi phát âm đẩy mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ue
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -uê
Lưu ý: Viết là 'ue', nhưng phát âm tròn môi là 'üe' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần ue phát âm kết hợp giữa âm u ngắn và nguyên âm e.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Mang thanh 2 (dấu sắc 35), đọc cao độ vút lên giống như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng kéo dài ngân hơn chút.
Biến điệu: Khi đứng trước một từ mang thanh 3 khác, thanh 2 này có thể đọc biến điệu nhẹ thành khoảng trung bình lên cao, nhưng quy tắc chuẩn vẫn là dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần ue khác hoặc đọc nhầm thành thanh khác do không giữ đúng độ vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực phải hất chéo lên cao sang phải như vẽ dấu sắc (↗), biểu thị cao độ đi lên từ thấp lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ túc (chân) thể hiện nghĩa gốc, phần bên phải là bộ ủy (wěi) thể hiện âm đọc. Cần chia không gian cân đối, phần trái hơi hẹp hơn phần phải một chút.

Bộ thủ 足 · Bộ túc (chân)

Biểu ý (形旁): 足 (Chỉ bộ phận cơ thể liên quan đến việc đi đứng (chân))

Biểu thanh (声旁): 委 (âm gốc: wěi / qué)

Kết hợp giữa bộ Túc (足 - cái chân) bên trái và chữ Ủy (委) bên phải để chỉ việc cái chân bị ủy mị, yếu ớt, không đi đứng thẳng được nên thành què.

  • 足 Chân (bộ chỉ nghĩa)
  • 委 Ủy (bộ chỉ âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo muộn hơn trong lịch sử chữ Hán, ghép từ bộ Túc (chân) và chữ 委 để mô tả hiện tượng chân bị tật hoặc tổn thương khiến việc đi lại gặp khó khăn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ tình trạng chân bị tật nguyền, từ thời cổ đại đến nay chữ này vẫn giữ nguyên nghĩa duy nhất là đi khập khiễng, què quặt.

  • Thuộc nhóm chữ hình thanh kết hợp chặt chẽ giữa hình thái cơ thể và ngữ âm vùng miền.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quê / Quễ
Âm Hán Việt ít dùng độc lập, tương ứng với vần -ue trong tiếng Trung chuyển sang vần -ê trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
궤
Quy luật chuyển âm: Phụ âm q trong Pinyin tương ứng với âm ch bật hơi, vần ue tương ứng với vần -uê.
Câu chuyện Ghi nhớ

Anh chàng có cái **chân** (足) vì mệt mỏi nên ủy mị (**委**) ngã quỵ xuống, kết quả là bây giờ đi đứng bị **què** (qué).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
加
jiācộng, thêm vào, gia tăng, CanadaPhonetic Core (声旁)
咖
kācà phê+ 口 (cái miệng)
架
jiàgiá, khung, chống đỡ+ 木 (cây cối)
驾
jiàcưỡi, lái, điều khiển+ 马 (con ngựa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
委(wěi)
Chữ 委 thiếu bộ túc 足 bên trái, mang nghĩa ủy thác chứ không liên quan đến chân.
Thử thách phản xạ
那条狗的腿受伤了,走路一 [___] 一 [___] 的。
Gợi ý: qué
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 瘸 với chữ 委 do phần bên phải giống nhau hoàn toàn, quên mất từ chỉ chân phải có bộ Túc 足.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '瘸', bạn đọc phát âm thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ trạng thái đi khập khiễng (què) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

瘸quéquè, đi khập khiễng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0