HanziGuru.癌 · ái
癌
ái[ai2]Thanh 2

ung thư

EN: cancer; (esp.) carcinoma

HSK 7Hán Việt: Nham / Giam
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ung thư

Hán Việt: Nham / Giam
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bán bao vây (gồm bộ 疒 ở trên và bên trái bao bọc phần 嵒 ở bên trong)
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ bệnh (疒) ôm trọn lấy phần chữ nham (嵒) ở phía dưới bên phải, cần viết các nét bao quát rộng rãi, tránh để phần bên trong bị tràn ra ngoài khung.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể dùng chung một mặt chữ (癌).

ung thư

khối u ác tínhtình trạng bệnh lý nghiêm trọng lan rộng
danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#y học#bệnh tật#sức khỏe
Ví dụ thực tế
  • 他被诊断出患有肺癌。
    Tā bèi zhěnduàn chū huàn yǒu fèiái.
    Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư phổi.
  • 防癌 查体非常重要。
    Fángái chátǐ fēicháng zhòngyào.
    Việc khám sức khỏe tầm soát ung thư là vô cùng quan trọng.
/[aɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
癌
áiai2
Bắt đầu bằng nguyên âm++
´(35)
=ái
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Bắt đầu bằng nguyên âm
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí tự nhiên dưới đáy miệng khi phát âm nguyên âm a rồi nâng nhẹ lên kết thúc ở i.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần ai (như trong từ 'hai' của tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút mạnh lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành âm lửng tương tự thanh 35 thông thường trong ngữ cảnh hội thoại nhanh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với các từ có vận âm khác nếu phát âm thiếu độ vút đi lên của dấu sắc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải theo hình dấu sắc, mô tả độ cao và hướng đi lên của thanh điệu.

Hình thể: bán bao vây (gồm bộ 疒 ở trên và bên trái bao bọc phần 嵒 ở bên trong) · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ bệnh (疒) ôm trọn lấy phần chữ nham (嵒) ở phía dưới bên phải, cần viết các nét bao quát rộng rãi, tránh để phần bên trong bị tràn ra ngoài khung.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể dùng chung một mặt chữ (癌).

Bộ thủ 疒 · Bộ Bệnh (bệnh tật, ốm đau)

Biểu ý (形旁): 疒 (chỉ loại bệnh tật, đau ốm)

Biểu thanh (声旁): 嵒 (âm gốc: yán / ái)

Bao gồm bộ Bệnh (疒) chỉ bệnh tật kết hợp với chữ Nham (嵒) chỉ sự gồ ghề, rắn chắc như núi đá, ngụ ý về khối u cứng đầu gây bệnh.

  • 疒 Bộ bệnh - chỉ các bệnh lý
  • 嵒 Chỉ âm đọc và gợi ý hình ảnh cứng rắn như núi đá
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo muộn trong lịch sử y học Trung Hoa để chỉ các khối u ác tính cứng như đá ngầm (nham) nằm trong cơ thể.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu có liên quan đến các khối u cứng ngoan cố, sau này được dùng rộng rãi trong y học hiện đại để chỉ toàn bộ các bệnh ung thư.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, chữ 'nham' (岩/嵒) ban đầu dùng để chỉ những vết lở loét, khối u cứng rắn giống như vách đá.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nham
Âm Hán Việt là 'Nham', thanh ngang, tương ứng với âm đọc chữ Hán có biến âm trong tiếng Trung hiện đại thành 'ái'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ガン (gan)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
암
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'nham' tương ứng với chữ Hán đọc là yán/ái, trong tiếng Nhật đọc là gan, tiếng Hàn đọc là am.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bệnh nhân mắc bệnh (疒) có các tế bào u ác tính cứng rắn, gồ ghề và nguy hiểm như những tảng đá trên núi (嵒) đang phát triển.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嵒
Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
炎(yán)
Chữ炎 gồm hai chữ hỏa (火) chồng lên nhau nghĩa là viêm sưng, khác với chữ癌 có bộ bệnh (疒) ở ngoài chỉ ung thư.
Thử thách phản xạ
医学界一直在努力攻克[___]这种可怕的疾病。
Gợi ý: ái
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ ung thư (癌) với chữ viêm (炎) do cấu trúc âm đọc tương tự trong một số từ ghép.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 癌, hãy đọc phát âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'ung thư' trong tiếng Trung, bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

癌áiung thư
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0