Quy tắc cân đối nét: Phần trên (人 và 一) cần viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (口) viết cân đối, rộng rãi làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
hộp, tráp nhỏ dùng để đựng đồ
vật dụng hình hộp dùng để chứa vật phẩmlượng từ dùng cho các vật đựng trong hộp
Danh từTrung tính#đồ vật#đồ gia dụng
Ví dụ thực tế
饭盒
fànhé
hộp cơm
礼盒
lǐhé
hộp quà
2. Phát âm
/[xɤ³⁵]/Thanh điệu: 35
盒
héhe2
|
++
´(35)
=hé
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
he
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“hớ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Hạp
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: kh/h nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên gần ngạc mềm nhưng không chạm hẳn để tạo ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: âm ê hoặc e có nâng giọng ở cuối
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao, giống hệt ngữ điệu khi đặt câu hỏi bằng dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc chung nhưng nhìn chung giữ nguyên độ cao ở đầu câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -é nhưng khác thanh điệu như hè (thanh 2 tiếng Việt) hoặc hẹ (thanh nặng tiếng Việt) do không phân biệt được độ vút lên của thanh 2 tiếng Trung.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vuốt chéo lên cao như khi đọc dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (人 và 一) cần viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (口) viết cân đối, rộng rãi làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (miệng, cái miệng, vật có dạng lỗ hoặc hộp rỗng)
Biểu ý (形旁):口 (chỉ vật dụng hình cái miệng rộng, rỗng ruột để chứa đồ)
Biểu thanh (声旁):合 (âm gốc: hé)
Chữ Hấp (合) kết hợp với bộ Khẩu (口) ở dưới tạo thành chữ Hộp (盒), chỉ một vật đậy kín dùng để chứa đựng.
合 yếu tố gợi âm và ý (hợp lại, đậy lại)
口 chỉ không gian rỗng bên trong hoặc vật chứa
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
22· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 合 (gě)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ H盒 được cấu thành từ chữ 合 (hợp lại, đậy kín) kết hợp với bộ 口 (miệng, vật chứa), biểu thị ý nghĩa cái tráp hoặc hộp có nắp đậy kín miệng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các loại hộp đựng đồ nhỏ bằng tre, gỗ hoặc ngọc, ngày nay mở rộng ra cho mọi loại hộp hiện đại như hộp giấy, hộp nhựa, hộp cơm.
Trong lịch sử Trung Hoa, các loại hộp (盒) thường dùng để đựng thuốc, đồ trang sức hoặc thức ăn tinh tế trong cung đình.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hạp
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm có dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có độ vuốt cao từ giữa lên cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: Gō, Gōtsu / Âm Kun: hako
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
합
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu h- trong tiếng Trung tương đương với h- trong âm Hán Việt (Hạp).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn **H**à dùng cái **H**ộp (hé) để đựng những món quà **H**ợp (hé) ý nhất.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
合
gěđơn vị đo lường cũ (hợp, bằng 1/10 thăng hoặc 100ml)Phonetic Core (声旁)
拿
náold variant of 拿[na2]+ 手 (bàn tay)
给
gěicho, đưa, tặng, vì, cho phép+ 纟 (tơ lụa)
哈
hǎcười ha ha, con chó Bắc Kinh, mắng+ 口 (cái miệng)