Tiếng Việt · cái đĩa, mâm, cuộn, kiểm tra, lượng từ cho ván cờ
Hán Việt: Bàn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ chu mẫn 舟) hơi hẹp hơn, phần bên phải (bộ phiết/thạch) vươn rộng và chắc chắn, cân bằng tổng thể.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc phono-semantic truyền thống từ chữ Hán cổ, kết hợp bộ thuyền và chữ ban (般).
1. Ý nghĩa
cái đĩa, cái mâm (vật dụng phẳng dùng để đựng đồ)
giá cả thị trường (trong tài chính)đĩa máy tính, ổ đĩa (trong tin học)cuộn, quấn (thừng, tóc tết)kiểm tra, điều tra, tra xétchuyển nhượng, sang nhượng (tài sản, cửa hàng)chuyển động, dịch chuyển vật lớn nặnglượng từ cho các vật hình đĩa, mâmlượng từ cho cuộn dâylượng từ cho ván cờ, trận đấu (cờ vua, bóng bàn)
Danh từ / Động từ / Lượng từTrung tính#đồ dùng nhà bếp#hình dạng#hoạt động#lượng từ
Ví dụ thực tế
盘子里有很多水果。
Pánzi li yǒu hěn duō shuǐguǒ.
Trong đĩa có rất nhiều trái cây.
下盘棋
xià pán qí
đánh một ván cờ
2. Phát âm
/[pʰän³⁵]/Thanh điệu: 35
盤
pánpan2
|
++
´(35)
=pán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím lại chặn không khí rồi bật mở đột ngột để tạo luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên dứt khoát giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đi trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành âm vực lơ lửng gần giống thanh 1 nhưng ngắn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (pān) hoặc thanh 4 (pàn) nếu người học không phân biệt rõ độ vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vút chéo lên cao hướng về phía trước giống như dấu sắc.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ chu mẫn 舟) hơi hẹp hơn, phần bên phải (bộ phiết/thạch) vươn rộng và chắc chắn, cân bằng tổng thể.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc phono-semantic truyền thống từ chữ Hán cổ, kết hợp bộ thuyền và chữ ban (般).
4. Cấu tạo
Bộ thủ皿 · Bộ mãnh (cái mâm, cái bát, đồ đựng bằng sành sứ)
Biểu ý (形旁):皿 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến đồ đựng, bát đĩa, mâm.)
Biểu thanh (声旁):般 (âm gốc: bān)
Bên trái là hình con thuyền (舟), bên phải là cái tay hoặc sự phân bố (殳), kết hợp với bộ đồ đựng (皿) ở dưới tạo thành cái mâm lớn dùng để chuyển chở hoặc bày biện đồ đạc.
舟 thuyền, vật mang tính dịch chuyển
般 thành phần chỉ âm đọc và ý nghĩa chung
皿 bộ mãnh chỉ đồ đựng, cái đĩa
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 般 (pán)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 盤 ban đầu được cấu tạo từ bộ chu (thuyền) và bộ mãnh (đồ đựng), biểu thị vật dụng dùng để đựng đồ hoặc chuyển giao qua lại giống như chở hàng bằng thuyền.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là cái mâm lớn, cái khay, chữ mở rộng sang các nghĩa như cuộn tròn, kiểm kê hàng hóa trong buôn bán và làm lượng từ cho các vật hình dẹt hoặc ván đấu.
Trong tiếng Hán cổ, 盤 thường chỉ các loại chậu rửa mặt hoặc mâm đựng lễ vật bằng đồng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bàn
Thanh sắc trong tiếng Trung (thanh 2) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン / Âm Kun: さら
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
반
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p- trong tiếng Trung tương ứng với âm b- trong âm Hán Việt (pán ➔ bàn).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên chiếc thuyền (舟) chở đầy đồ đạc, người ta dùng một cái mâm lớn (皿) để bày biện và kiểm kê (盘) từng món hàng một.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
般
pánloại, kiểu, như thếPhonetic Core (声旁)
搬
bāndời, chuyển, khuân vác+ 扌 (bàn tay)
盘
páncái đĩa, mâm, cuộn, kiểm tra, lượng từ cho ván cờ+ 皿 (đĩa)