HanziGuru.盯 · dīng
盯
dīng[ding1]Thanh 1

nhìn chăm chú, chằm chằm

EN: to watch attentively · to fix one's attention on · to stare at

HSK 7Hán Việt: Đinh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhìn chăm chú, chằm chằm

Hán Việt: Đinh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; bộ Mục bên trái chiếm khoảng 40% diện tích, bộ Đinh bên phải chiếm 60% để tổng thể cân xứng, không bị lệch.

Nhìn chăm chú, nhìn chằm chằm, dán mắt vào

Theo dõi sát sao một ai đó (như cảnh sát theo dõi nghi phạm)Nhìn không chớp mắt vào một điểm
Động từTrung tính#hành động của mắt#thị giác#sự tập trung
Ví dụ thực tế
  • 他 紧紧 地 盯 着 黑板。
    Tā jǐnjǐn de dīng zhe hēibǎn.
    Anh ấy đang chăm chú nhìn lên bảng đen.
  • 警察 一直 在 盯 着 那个 小偷。
    Jǐngchá yìzhí zài dīng zhe nà ge xiǎotōu.
    Cảnh sát vẫn luôn theo dõi sát sao tên trộm đó.
/[tiŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
盯
dīngding1
++
¯(55)
=dīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ding
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (âm vô thanh, không bật hơi, giống âm đ trong tiếng Việt nhưng nhẹ hơn)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào mặt sau răng cửa trên, buông lỏng khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh (như vần inh trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao, phẳng và ngân dài đều ở mức độ cao nhất của giọng nói (55), giống như khi bạn kéo dài âm trong từ 'đinh' ở giọng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với tīng (nghe) nếu không phân biệt được âm d (đọc như t nhẹ) và t (th).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ổn định như vạch một đường thẳng trên không trung (giống thanh ngang trong tiếng Việt nhưng cao và đều hơn).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; bộ Mục bên trái chiếm khoảng 40% diện tích, bộ Đinh bên phải chiếm 60% để tổng thể cân xứng, không bị lệch.

Bộ thủ 目 · Bộ Mục (Mắt)

Biểu ý (形旁): 目 (Chỉ hành động liên quan đến mắt (nhìn, quan sát))

Biểu thanh (声旁): 丁 (âm gốc: dīng)

Bên trái là con mắt (目), bên phải là cái đinh (丁). Dồn hết 'mắt' vào một điểm căng thẳng giống như việc đóng một chiếc 'đinh' chặt vào tường.

  • 目 Mắt (biểu thị ý nghĩa nhìn ngó)
  • 丁 Đinh (biểu thị âm đọc dīng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Mục (chỉ mắt) và chữ Đinh (chỉ âm đọc), biểu thị hành động dán mắt nhìn thẳng không dời.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nhìn tập trung vào một vật, ngày nay mở rộng ra cả nghĩa theo dõi giám sát hoặc nhìn chằm chằm vì ngạc nhiên, giận dữ.

  • Chữ này phản ánh trực quan hành vi sinh học của con người khi tập trung thị giác.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đinh
Chữ dīng thanh 1 (ngang cao) tương ứng với âm Hán Việt 'Đinh', khi phát âm tiếng Việt mang dấu ngang tương đương.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đinh' tương ứng rất gần với âm đọc 'dīng' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn mở to **mắt** (目) nhìn thẳng vào cái **đinh** (丁) đang được đóng trên tường mà không hề chớp mắt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
丁
dīngđinh, người đàn ông, thứ tư trong thập thiên can, thái lan, miếng cắt nhỏPhonetic Core (声旁)
打
dátá (mười hai)+ 扌 (bàn tay)
灯
dēngđèn+ 火 (lửa)
订
dìngđặt, ký kết, đặt mua+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
顶(dǐng)
Chữ 顶 có bộ Hiệt (页) ở bên phải, nghĩa là đỉnh đầu, đỉnh núi; còn chữ 盯 có bộ Mục (目) nghĩa là nhìn.
Thử thách phản xạ
他目不转睛地[___]着 屏幕 上 的 字。
Gợi ý: dīng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 顶 (dǐng) do cấu trúc bên phải rất giống nhau (丁), dẫn đến việc dùng sai chữ biểu thị hành động nhìn thành đỉnh đầu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 盯, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ hành động 'nhìn chằm chằm' (dīng) sử dụng bộ Mục?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

盯dīngnhìn chăm chú, chằm chằm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0