HanziGuru.盹 · dǔn
盹
dǔn[dun3]Thanh 3

ngủ gật, chợp mắt

EN: doze · nap

HSK 7Hán Việt: Đỗ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ngủ gật, chợp mắt

Hán Việt: Đỗ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Mục) hẹp hơn, bên phải (chữ Đồn 屯) rộng hơn. Cân đối hai bên để chữ không bị nghiêng.

ngủ gật, chợp mắt ban ngày

cơn buồn ngủ ngắn
Động từ / Danh từThông dụng#hành động#cơ thể#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 他坐在椅子上打盹。
    Tā zuò zài yǐzi shàng dǎdǔn.
    Anh ấy ngồi trên ghế ngủ gật.
  • 午饭后我想打个盹。
    Wǔfàn hòu wǒ xiǎng dǎ gè dǔn.
    Sau bữa trưa tôi muốn chợp mắt một lúc.
/[tun²¹⁴]/Thanh điệu: 214
盹
dǔndun3
++
ˇ(214)
=dǔn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chân răng hàm trên, bật nhẹ ra mà không đẩy mạnh luồng hơi.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -uân / -un
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống thấp rồi vòng lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2 (ví dụ dǔn dào ➔ dúndào).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có thanh 4 (như dùn) nếu phát âm quá nhanh mà không kéo dài độ trũng của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống thấp theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao ở cuối, biểu thị thanh 3.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Mục) hẹp hơn, bên phải (chữ Đồn 屯) rộng hơn. Cân đối hai bên để chữ không bị nghiêng.

Bộ thủ 目 · Bộ Mục (mắt)

Biểu ý (形旁): 目 (Chỉ bộ phận mắt khép lại khi buồn ngủ)

Biểu thanh (声旁): 屯 (âm gốc: dūn)

Bên trái là bộ Mục (mắt), bên phải là chữ Đồn (quây quần, tụ tập). Mắt tụ tập lại, nheo lại vì buồn ngủ.

  • 目 Mắt
  • 屯 Âm đọc (dūn/dǔn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Mục (liên quan đến mắt, thị giác) và chữ 屯 (đóng quân, tụ lại) làm âm đọc, diễn tả hành động mắt lim dim, sụp xuống vì mệt mỏi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ đôi mắt mệt mỏi ríu lại, dần dùng phổ biến cho hành động ngủ gật chốc lát.

  • Xuất hiện trong các văn bản cổ để chỉ trạng thái tinh thần không tỉnh táo do thiếu ngủ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đỗ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
둔
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đỗ' tương ứng với âm Pinyin 'dǔn'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đôi **mắt** (**目**) của anh ấy mệt mỏi, **tụm** (**屯**) lại với nhau tạo thành một giấc ngủ gật (**dǔn**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
屯
túnĐồn trú, tích trữ, làng bảnPhonetic Core (声旁)
顿
dùndừng lại, bữa ăn, sắp xếp+ 页 (đầu)
纯
chúntinh khiết, thuần túy+ 纟 (tơ lụa)
吨
dūntấn (đơn vị khối lượng)+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
钝(dùn)
Chữ 钝 có bộ Kim (钅) bên trái chỉ dao cùn, còn chữ 盹 có bộ Mục (目) bên mắt chỉ buồn ngủ.
吨(dūn)
Chữ 吨 có bộ Khẩu (口) bên trái chỉ đơn vị đo lường âm thanh/khối lượng.
Thử thách phản xạ
他太累了,在会议上[___]了一会儿。
Gợi ý: dǔn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ Mục (目) với bộ Nhật (日) khi viết phần bên trái của chữ, dẫn đến viết sai số nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 盹, hãy đọc Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'ngủ gật' (dǔn) bằng tiếng Trung? Hãy nhớ thành phần mắt và bộ âm đọc bên phải.

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

盹dǔnngủ gật, chợp mắt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0