Quy tắc cân đối nét: Phần trên bao bọc và che chở cho phần dưới, chú ý khoảng cách các nét ngang phải đều nhau và cân đối dọc trục tâm.
1. Ý nghĩa
Lông mày ở trên mắt con người
Phần rìa trên cùng của một trang sách hoặc tài liệu (lề trên)Vẻ bề ngoài hoặc hình dáng ở phía trên
Danh từTrung tính#Cơ thể người#Bộ phận khuôn mặt
Ví dụ thực tế
他的眉毛很浓。
Tā de méimao hěn nóng.
Lông mày của anh ấy rất rậm.
眉头紧锁
méitóu jǐn suǒ
Lông mày nhíu chặt (lo lắng, suy tư)
2. Phát âm
/[meɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
眉
méimei2
|
++
´(35)
=méi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại nhẹ rồi mím mở ra khi luồng hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ei đọc giống vần êi trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút cao hẳn lên dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (méi đọc ngang) hoặc phát âm thành vần -ai khiến âm thanh bị bè rộng quá mức.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vút nhẹ từ dưới lên trên chếch sang phải, giống như đường đi của dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên bao bọc và che chở cho phần dưới, chú ý khoảng cách các nét ngang phải đều nhau và cân đối dọc trục tâm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ目 · Bộ Mục (Mắt)
Biểu ý (形旁):目 (Chỉ vị trí nằm ngay phía trên con mắt)
Chữ 眉 (mi) được tạo thành từ bộ Mục (mắt) ở dưới, tượng trưng cho con mắt, và phần trên phác họa hình dáng sợi lông mày mọc ngay ngắn phía trên mắt.
目 Mắt (biểu thị vị trí liên quan đến mặt)
丿 Nét phẩy tượng trưng cho đường cong của sợi lông mày
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 眉 (méi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 眉 được vẽ hình một con người có điểm nhấn rõ nét là đôi lông mày rậm cong nằm ngay phía trên đôi mắt để làm nổi bật đặc điểm trên khuôn mặt.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là sợi lông mày mọc trên mắt, chữ chuyển nghĩa sang phần mép trên, lề trên của văn bản hoặc giấy tờ.
Người xưa rất coi trọng tướng mạo lông mày, do đó chữ này xuất hiện từ rất sớm trong các văn bản bói toán.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mi
Thanh 2 tiếng Trung (méi) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Mi).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ビ / Âm Kun: まゆ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
미
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu m- giữ nguyên ổn định qua hàng nghìn năm từ tiếng Trung trung cổ sang tiếng Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên con mắt (目) có một đường cong phẩy như chiếc lược nhỏ chải đều từng sợi lông mày (眉).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
媚
mèi(bound form) to flatter; (bound form) charming+ 女 (phụ nữ)