Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ thủ 手 biến thể) hơi xòe rộng, phần dưới (chữ mục 目) thu gọn lại cân đối bên dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể giống nhau, kết hợp từ bộ thủ tay (手) đặt lên trên mắt (目).
1. Ý nghĩa
nhìn, xem, ngắm
đọc (sách, báo)thăm hỏi, thăm bệnhsuy nghĩ, đánh giá, coi nhưtrông nom, chăm sócthử làm gì đó (đặt sau động từ)
động từphổ biến, trung hòa#hành động của giác quan#thị giác#hoạt động hàng ngày
Ví dụ thực tế
你看这本书。
Nǐ kàn zhè běn shū.
Bạn xem quyển sách này đi.
我想去看看他。
Wǒ xiǎng qù kàn kan tā.
Tôi muốn đi thăm anh ấy một chút.
2. Phát âm
/[kʰän˥˩]/Thanh điệu: 51
看
kànkan4
|
++
`(51)
=kàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“khàn”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Thanh 4 rơi dứt khoát từ 5 xuống 1; dấu huyền tiếng Việt trầm và đều.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Khán
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm, sau đó thả lỏng đẩy luồng khí mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu nặng nhưng cao độ bắt đầu từ đỉnh cao 5 xuống đáy 1).
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 đọc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp. Khi lặp lại thành động từ chỉ hành động ngắn (kànkan), âm tiết thứ hai biến thành khinh thanh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 của các phụ âm khác nếu không bật hơi đủ mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như nhát dao cắt, thể hiện sự mạnh mẽ và dứt khoát của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: 上下 (trên dưới) · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ thủ 手 biến thể) hơi xòe rộng, phần dưới (chữ mục 目) thu gọn lại cân đối bên dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể giống nhau, kết hợp từ bộ thủ tay (手) đặt lên trên mắt (目).
4. Cấu tạo
Bộ thủ目 · Bộ Mục (mắt)
Biểu ý (形旁):目 (chỉ hành động liên quan đến mắt)
Lấy bàn tay (手 biến thể ở trên) che lên trên đôi mắt (目 ở dưới) để nhìn xa hơn dưới ánh nắng chói chang.
𠂇 biến thể của tay (手)
目 con mắt
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một bàn tay đặt lên trên con mắt, mô phỏng hành động đưa tay lên trán để che nắng khi nhìn xa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hành động 'đưa tay che mắt nhìn' phát triển thành nghĩa rộng hơn là nhìn, ngắm, xem xét, chăm sóc và thăm hỏi.
Đây là một trong những chữ Hán cơ bản xuất hiện từ thời kỳ chữ Giáp cốt văn sớm nhất.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khán
Thanh 4 tiếng Trung (kàn) tương ứng với dấu nặng hoặc sắc trong tiếng Việt khi đọc âm Hán Việt (khán), mang tính chất dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: み.る, み.はん
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
간
Quy luật chuyển âm: Âm đầu K trong tiếng Trung thường giữ nguyên hoặc chuyển thành Kh trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn đưa bàn tay (𠂇) lên trán, che trước đôi mắt (目) của mình để nhìn (看) cho rõ cảnh vật ở đằng xa.
Chữ dễ nhầm (形近字)
着(zhe / zháo)
Chữ 看 có bộ Mục (mắt) ở dưới, trong khi chữ 着 có bộ Mục kết hợp với các nét khác cấu trúc khác hẳn.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我喜欢在周末[___]电影。
Gợi ý: kàn
Lỗi hay gặp
Người học hay viết nhầm phần trên của chữ 看 thành bộ trảo (爪) thay vì nét phẩy và nét ngang gập của bộ thủ.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 看, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt hành động 'xem sách' hoặc 'thăm bạn bè', bạn dùng chữ Hán nào?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
看kànnhìn, xem, trông
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...