Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mục) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Thanh) chiếm 2/3 diện tích. Cả hai phần cần cân đối chiều cao, không để phần nào bị lệch xuống dưới.
1. Ý nghĩa
hốc mắt, khung xương quanh mắt
vùng da xung quanh mắt
danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#cơ thể người#giải phẫu
Ví dụ thực tế
眼眶
yǎnkuàng
hốc mắt
泪湿眼眶
lèi shī yǎnkuàng
nước mắt đầm đìa khóe mắt
2. Phát âm
/[kʰu̯aŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
眶
kuàngkuang4
|
++
`(51)
=kuàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kuang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, tống hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
uang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ âm vực cao (5) rồi rơi tụt mạnh xuống đáy (1) giống như tiếng ra lệnh dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi kuàng hoặc phát âm nhầm sang vần -ong do ảnh hưởng thói quen đọc tiếng Việt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống dưới, biểu thị thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: trái phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mục) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Thanh) chiếm 2/3 diện tích. Cả hai phần cần cân đối chiều cao, không để phần nào bị lệch xuống dưới.
4. Cấu tạo
Bộ thủ目 · Bộ Mục (mắt)
Biểu ý (形旁):目 (chỉ bộ phận liên quan đến mắt)
Biểu thanh (声旁):𠬞 (âm gốc: kuàng)
Bên trái là bộ Mục (mắt), bên phải là chữ Thanh (青) chỉ âm đọc và ý nghĩa bổ trợ về khung bao quanh.
目 mắt
青 màu xanh / khung cảnh
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 匡 (kuāng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Mục biểu thị sự liên quan tới mắt và phần khung bên phải gợi âm đọc cũng như hình dáng bao quanh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chỉ phần khung xương hốc mắt thời cổ đại, ngày nay dùng phổ biến trong các từ chỉ vùng mắt, hốc mắt và cảm xúc dâng trào.
Thường xuất hiện trong các văn cảnh miêu tả nội tâm con người qua ánh mắt và giọt nước mắt.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khoáng
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc sắc trong tiếng Việt khi chuyển đổi ngữ âm lịch sử.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
광
Quy luật chuyển âm: Phụ âm k- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm kh- trong âm Hán Việt (Khoáng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đôi **mắt** (目) nhìn vào khung cảnh xanh biếc (**青**) ở phía xa khiến cho **hốc mắt** (眶) rưng rưngấn lệ.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
匡
kuāngsurname Kuang; (literary) to rectifyPhonetic Core (声旁)