HanziGuru.睡 · shuì
睡
shuì[shui4]Thanh 4

ngủ, đi ngủ

EN: to sleep · to lie down

HSK 1Hán Việt: Thụy
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ngủ, đi ngủ

Hán Việt: Thụy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mục (mắt) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Thùy (垂) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần căn chỉnh các nét ngang của bên phải sao cho đều đặn và không bị đè bẹp.

ngủ, nhắm mắt nghỉ ngơi

nằm xuốngtình trạng không hoạt động (đồ vật)
Động từTrung lập, giao tiếp hàng ngày#sinh hoạt hàng ngày#thể chất#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 我要去睡觉了。
    Wǒ yào qù shuìjiào le.
    Tôi chuẩn bị đi ngủ đây.
  • 你昨天睡得好吗?
    Nǐ zuótiān shuì de hǎo ma?
    Hôm qua bạn ngủ có ngon không?
/[ʂuèi̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
睡
shuìshui4
++
`(51)
=shuì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua khe hở mà không phát ra tiếng rít mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uây đọc gọn thành ui
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi thẳng xuống đáy với lực mạnh và dứt khoát, tương tự như âm sắc và dấu nặng gộp lại trong tiếng Việt nhưng sắc bén hơn.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với shui (thanh khác) hoặc bị phát âm nhầm thành sờ-u-ây lướt thướt không đủ độ rơi mạnh của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (thanh 4), giống như nhát chém dứt khoát khi ta gục đầu chìm vào giấc ngủ.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mục (mắt) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Thùy (垂) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần căn chỉnh các nét ngang của bên phải sao cho đều đặn và không bị đè bẹp.

Bộ thủ 目 · Bộ Mục (mắt)

Biểu ý (形旁): 目 (Chỉ hành động liên quan đến đôi mắt (nhắm mắt khi ngủ))

Biểu thanh (声旁): 垂 (âm gốc: chuí)

Đôi mắt (目) rủ xuống, buông thõng (垂) khi màn đêm buông xuống, đó chính là trạng thái chìm vào giấc ngủ.

  • 目 mắt
  • 垂 buông thõng, rủ xuống
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Mục (đôi mắt) biểu thị ý nghĩa nhắm mắt lại và chữ Thùy (垂) làm thành phần biểu âm đồng thời gợi hình ảnh cơ thể và mí mắt rũ xuống khi buồn ngủ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ hành động khép mắt nghỉ ngơi, chữ phát triển thành động từ chung chỉ việc ngủ và trạng thái nghỉ ngơi của con người.

  • Trong chữ Hán cổ, hành động ngủ luôn gắn liền với bộ Mục vì đôi mắt là dấu hiệu rõ ràng nhất của việc thức hay ngủ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thụy
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương ứng với âm sắc và độ trầm dứt khoát trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ / Âm Kun: ね.る, すい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thụy' giữ nguyên vần uy/uây tương ứng với vần ui trong Pinyin hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trước giờ đi ngủ, đôi **mắt** (目) của bạn bắt đầu **rủ xuống** (垂) vì mệt mỏi, và thế là bạn chìm vào giấc **ngủ** (shuì).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
垂
chuírủ xuống, cúi, suýt nữaPhonetic Core (声旁)
唾
tuòsaliva; to spit+ 口 (cái miệng)
捶
chuívariant of 捶[chui2]+ 扌 (bàn tay)
锤
chuícái búa, đập, quả cân+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
垂(chuí)
Thiếu bộ Mục (目) bên trái, chỉ có nghĩa là rủ xuống.
Thử thách phản xạ
我太累了,现在就想去[___]。
Gợi ý: shuì
Lỗi hay gặp

Quên viết bộ Mục (目) ở bên trái hoặc nhầm lẫn nét ngang sổ của bộ Thùy bên phải, khiến chữ bị biến dạng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 睡, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'shuì' (ngủ) gồm bộ mắt và chữ rủ xuống?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

睡shuìngủ, đi ngủ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0