Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thạch 石) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (chữ khi 欠) chiếm 55%, giữ cho tổng thể cân đối, không bị lệch.
1. Ý nghĩa
chặt, đốn, bổ (dùng vật sắc như rìu, dao để chém hoặc chặt đứt)
ném mạnh vật gì vào ai đóchém gió, nói khoác (trong ngôn ngữ thông tục)
Động từTrung tính đến thông tục#hành động#công cụ lao động#tác động mạnh
Ví dụ thực tế
砍树
kǎn shù
đốn cây
砍价
kǎn jià
mặc cả, trả giá
2. Phát âm
/[kʰän²¹⁴]/Thanh điệu: 214
砍
kǎnkan3
|
++
ˇ(214)
=kǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng khí rồi bật mạnh ra.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (đọc như vần an trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi xuống trầm rồi uốn lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có thanh 4 hoặc nhầm độ bật hơi của phụ âm đầu k.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu phẩy: đi xuống dốc rồi quặt nhẹ lên cao như cách đọc dấu hỏi.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thạch 石) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (chữ khi 欠) chiếm 55%, giữ cho tổng thể cân đối, không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ石 · Bộ Thạch (đá)
Biểu ý (形旁):石 (Chỉ công cụ hoặc vật liệu liên quan đến đá hoặc vật cứng (rìu đá thời cổ).)
Biểu thanh (声旁):欠 (âm gốc: qiàn)
Dùng vật cứng bằng đá (石) để tác động, vung tay chém hoặc đập (欠 mô phỏng dáng người đang vung tay hoặc há miệng thở dốc khi dùng sức) tạo thành hành động chặt, chém.
石 Chỉ vật cứng, hòn đá
欠 Chỉ hành động vung tay, thiếu hụt hoặc thở dốc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
16· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 欠 (qiàn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thạch (đá) và chữ khi (thiếu/hành động vung cơ thể), ban đầu chỉ việc dùng rìu đá để đốn củi hoặc chặt phá.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng rìu chặt cây, mở rộng ra thành mọi hành động chặt, bổ, chém, thậm chí là chặt giá cả (mặc cả) hay nói khoác.
Trong lịch sử, các dụng cụ chặt phá đầu tiên đều làm bằng đá trước khi chuyển sang thời đại đồ đồng và đồ sắt.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khảm
Thanh 3 tiếng Trung (hạ rồi nâng) tương ứng với âm có dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: き.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
감
Quy luật chuyển âm: Phụ âm k- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm kh- trong Âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mang một hòn **đá** (**石**) sắc bén ra vườn, dùng hết sức vung tay (**欠**) để **chặt** (**砍**) đứt thân cây lớn.