Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thạch 石) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (chữ Bì 皮) chiếm 55%, giữ sự cân đối hai bên tránh bị nghiêng lệch.
1. Ý nghĩa
làm vỡ, làm hỏng, phá hủy
bị rách, mòn (quần áo, giày dép)đánh bại, chiếm được (thành trì)vạch trần, làm sáng tỏ (vụ án, bí mật)
Động từ / Tính từTrung lập#hành động#trạng thái#vật lý
Ví dụ thực tế
这台电脑破了,需要修理。
zhè tái diànnǎo pò le, xūyào xiūlǐ.
Chiếc máy tính này hỏng rồi, cần phải sửa chữa.
敌人被我们的军队 c破了防线。
dírén bèi wǒmen de jūnduì pò le fángxiàn.
Quân địch đã bị quân đội chúng ta phá vỡ tuyến phòng thủ.
2. Phát âm
/[pʰɔ⁵¹]/Thanh điệu: 51
破
pòpo4
|
++
`(51)
=pò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
po
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi mím lại, tích lũy luồng hơi rồi bật mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: o đọc tròn môi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh, dứt khoát như lệnh ra lệnh.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát nhưng cần chú ý ngắt nhịp rõ ràng trong câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm b trong tiếng Trung (vốn là âm p nhẹ, không bật hơi) hoặc nghe nhầm thành pô vì thiếu hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như nhát dao bổ củi.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thạch 石) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (chữ Bì 皮) chiếm 55%, giữ sự cân đối hai bên tránh bị nghiêng lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ石 · Bộ Thạch (đá)
Biểu ý (形旁):石 (chỉ vật liệu cứng, đá (biểu thị sự va đập, làm vỡ))
Biểu thanh (声旁):皮 (âm gốc: pí / pò)
Đá (石) đánh vào da thịt hoặc lớp vỏ ngoài (皮) làm cho nứt vỡ, rách nát.
石 Đá, vật rắn chắc
皮 Da, lớp vỏ ngoài
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
15· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 皮 (pí)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Thạch (đá) biểu thị nghĩa gốc liên quan đến đập đá, làm vỡ và phần 皮 biểu thị âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'làm vỡ đá' mở rộng ra thành mọi hành động làm rách, hỏng, phá hủy và đánh bại.
Trong chữ Giáp Cốt Văn, chưa xuất hiện chữ này rõ ràng, đến thời Kim Văn mới định hình kết cấu trái phải.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phá
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng (phá) trong tiếng Việt nhưng đọc sắc và dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハ / Âm Kun: やぶ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
파
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p trong tiếng Trung tương ứng với âm ph trong tiếng Việt qua quy luật biến âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hòn đá (石) rơi xuống làm rách lớp da (皮) của bạn, làm chân tay bị chảy máu và trầy xước, hoàn toàn bị PHÁ hỏng.