Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thạch) chiếm khoảng 1/3 không gian với hình dáng gọn gàng, phần bên phải (chữ Tạp) chiếm 2/3 diện tích còn lại và kéo dài các nét ngang/mác cho cân đối.
1. Ý nghĩa
Đập vỡ, đập nát bằng lực mạnh
Nện hoặc giáng mạnh xuốngLàm hỏng, làm thất bại, làm bẽ mặt (ví dụ: đập hỏng việc)
Động từThông dụng (phổ biến trong khẩu ngữ)#hành động mạnh#phá hủy#kết quả xấu
Ví dụ thực tế
小心别把 N 砸了。
Xiǎoxīn bié bǎ zhá le.
Cẩn thận kẻo làm hỏng việc đấy.
他一生气就把盘子砸碎了。
Tā yī shēngqì jiù bǎ pánzi zá suì le.
Anh ấy vừa nổi giận liền đập nát cái đĩa.
2. Phát âm
/[tsa³⁵]/Thanh điệu: 35
砸
záza2
|
++
´(35)
=zá
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
za
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau của răng cửa dưới, đẩy hơi ra qua kẽ răng một cách sắc nét.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a đọc như a trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với ngữ điệu khi người Việt Nam hỏi lại một từ bằng dấu sắc (ví dụ: 'Hả?', 'Cái gì?').
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 này sẽ thay đổi nhẹ theo quy tắc biến điệu chung của tiếng phổ thông.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần á hoặc các thanh điệu khác nếu không nhận ra độ nâng giọng rõ rệt của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vát chéo lên cao hướng về phía trước giống như mũi tên bay lên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thạch) chiếm khoảng 1/3 không gian với hình dáng gọn gàng, phần bên phải (chữ Tạp) chiếm 2/3 diện tích còn lại và kéo dài các nét ngang/mác cho cân đối.
4. Cấu tạo
Bộ thủ石 · Bộ Thạch (đá)
Biểu ý (形旁):石 (Chỉ hành động liên quan đến đá hoặc vật nặng đập phá)
Biểu thanh (声旁):匝 (âm gốc: zā)
Dùng viên đá (石) để đập, quây vòng bao bọc và làm nát bét (匝).
石 Hòn đá, vật cứng nặng
匝 Vòng quanh, bao vây (cung cấp âm đọc zá)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 匝 (zā)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình khối hòn đá (石) bên trái biểu thị tính chất đập bằng vật nặng và phần bên phải (匝) gợi âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng đá đập vỡ vật thể, dần mở rộng ra các nghĩa trừu tượng như làm hỏng việc, thất bại, hoặc ném mạnh tay.
Trong tiếng Trung hiện đại, từ này rất hay dùng trong các cụm từ khẩu ngữ như '砸锅' (đập nồi / làm hỏng việc).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tạp
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc dấu nặng tùy từ, ở đây chữ zá có âm Hán Việt là Tạp.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ザツ / Âm Kun: tuku
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
잡
Quy luật chuyển âm: Âm đầu z trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch hoặc t/d trong một số từ gốc Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Cầm một hòn **đá** (**石**) nặng nề ném vòng quanh (**匝**) để **đập vỡ** (**zá**) mọi thứ cản đường.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
匝
zā(literary) to encircle; to go around; to surround; (literary) whole; fullPhonetic Core (声旁)