HanziGuru.碰 · pèng
碰
pèng[peng4]Thanh 4

va chạm, gặp gỡ, chạm vào

EN: to touch · to meet with · to bump

HSK 2
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · va chạm, gặp gỡ, chạm vào

Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bộ Kim ở bên trái viết thon gọn, phần bên phải (bộ tịnh) viết rộng rãi cân đối, hai bên không lấn át nhau.

va chạm, đụng phải

gặp gỡ (tình cờ)thử vận may
Động từThông dụng#hành động#vật lý#tương tác
Ví dụ thực tế
  • 走路小心,别碰了头。
    Zǒu lù xiǎoxīn, bié pèng le tóu.
    Đi đường cẩn thận, đừng để va đầu.
  • 我和他在路上碰見了。
    Wǒ hé tā zài lù shang pèng jiàn le.
    Tôi và anh ấy tình cờ gặp nhau trên đường.
/[pʰɤŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
碰
pèngpeng4
++
`(51)
=pèng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
peng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi trên và môi dưới khép chặt rồi mím bật mở mạnh ra.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu sắc đọc mạnh và ngắn trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn hơn nhưng không đổi cao độ cơ bản.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm bèng (b không bật hơi) nếu không nghe kỹ độ mạnh của hơi thở.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém thẳng mạnh xuống dưới như ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ Kim ở bên trái viết thon gọn, phần bên phải (bộ tịnh) viết rộng rãi cân đối, hai bên không lấn át nhau.

Bộ thủ 石 · Bộ Thạch (đá)

Biểu ý (形旁): 石 (chỉ vật cứng, liên quan đến va đập vật lý)

Biểu thanh (声旁): 並 (âm gốc: bìng/pèng)

Bên trái là hòn đá cứng (石), bên phải là xếp hàng/song song (並). Hai vật cứng va vào nhau tạo ra tiếng động và sự va chạm.

  • 石 Chỉ vật rắn, đá
  • 並 Cung cấp âm đọc và ý nghĩa đồng hành/song song
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được kết hợp từ bộ thạch (chỉ vật chất cứng rắn) và chữ bính (並) để biểu thị hành động hai vật thể cứng đụng vào nhau.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'đá va vào vật cứng', từ này mở rộng ra mọi hành động chạm, đụng, và tình cờ gặp gỡ trong cuộc sống.

  • Là chữ hình thanh tiêu chuẩn trong tiếng Trung trung đại và hiện đại.
Quy luật chuyển âm: Không có âm Hán Việt trực tiếp phổ biến, người học ghi nhớ qua ngữ nghĩa và hệ thống phiên âm Pinyin.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn cầm một hòn **đá** (**石**) đi song song (**並**) trên đường, không cẩn thận liền **va chạm** (**碰**) ngã nhào.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
並
Phonetic Core (声旁)
椪
pèngused in 椪柑[peng4 gan1]+ 木 (cây cối)
湴
bànmud; slush+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
骗(piàn)
Chữ骗 có bộ mã (马) bên phải, nghĩa là lừa gạt, khác với chữ碰 có bộ thạch và bộ tịnh.
Thử thách phản xạ
tôi suýt đâm phải một chiếc xe đạp.
Gợi ý: pèng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phụ âm đầu p (bật hơi) thành b (không bật hơi), dẫn đến phát âm sai thành bèng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 碰, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ hành động 'va chạm' hoặc 'tình cờ gặp' (pèng)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

碰pèngva chạm, gặp gỡ, chạm vào
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0