EN: scale (instrument for weighing) · to weigh · (loanword) pound (unit of weight, about 454 grams)
HSK 7Hán Việt: Bàng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · cái cân, cân (động từ), pao (đơn vị khối lượng)
Hán Việt: Bàng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thạch 石) chiếm khoảng một nửa không gian với nét ngang dài và bộ khẩu bên dưới, phần bên phải (bảng 旁) viết gọn gàng cân đối bên cạnh.
1. Ý nghĩa
cái cân hoặc hành động cân đo khối lượng
pao (đơn vị đo khối lượng khoảng 454 gram, phiên âm từ 'pound')điểm (đơn vị đo kích thước chữ in, phiên âm từ 'point')
danh từ / động từtrung lập#công cụ#đo lường#trọng lượng
Ví dụ thực tế
请把这个包裹上磅称一称。
Qǐng bǎ zhège bāoguǒ shàng bàng chēng yī chēng.
Xin hãy đặt gói hàng này lên cân để cân thử.
这块肉重五磅。
Zhè kuài ròu zhòng wǔ bàng.
Miếng thịt này nặng năm pao.
2. Phát âm
/[pɑŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
磅
bàngbang4
|
++
`(51)
=bàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: b (p nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở nhẹ nhàng, không tốn hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc mở rộng vòm họng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao độ 5 và rơi thẳng xuống 1, tương tự như dấu nặng hoặc câu ra lệnh dứt khoát trong tiếng Việt nhưng có độ ngân cao hơn ở điểm xuất phát.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể chuyển thành dạng đọc lửng nhẹ hơn tùy theo ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -an hoặc -ang ở thanh khác nếu không chú ý độ rơi cao độ từ 5 xuống 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém mạnh từ trên xuống dưới, giống như hành động ra lệnh hoặc gật đầu dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: trái - phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thạch 石) chiếm khoảng một nửa không gian với nét ngang dài và bộ khẩu bên dưới, phần bên phải (bảng 旁) viết gọn gàng cân đối bên cạnh.
4. Cấu tạo
Bộ thủ石 · Bộ Thạch (đá, vật liệu bằng đá)
Biểu ý (形旁):石 (chỉ vật làm bằng đá hoặc liên quan đến trọng lượng, dụng cụ đo nặng bằng đá ngày xưa)
Biểu thanh (声旁):旁 (âm gốc: páng)
Bên trái là bộ Thạch (đá), bên phải là chữ Bàng (bên cạnh). Chiếc cân ngày xưa được làm bằng đá hoặc đối chiếu trọng lượng ở hai bên.
石 chỉ chất liệu hoặc công cụ đo lường
旁 gợi âm đọc bàng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
12· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 旁 (páng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ kết hợp giữa hình bàng (âm đọc) và hình thạch (ý nghĩa), xuất phát từ việc dùng các đối trọng bằng đá để cân đo hàng hóa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là công cụ cân đo bằng đá, chữ phát triển thêm nghĩa là đơn vị đo trọng lượng (pound) và các thuật ngữ in ấn hiện đại.
Trong lịch sử thương mại, các cục đối trọng bằng đá là chuẩn mực để xác định khối lượng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bàng
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát, ở đây Âm Hán Việt là Bàng (thanh ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
방
Quy luật chuyển âm: Âm gốc bàng trong tiếng Trung chuyển sang âm Hán Việt là Bàng, giữ nguyên phụ âm đầu b-.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng một khối **đá** (**石**) đặt ở một **bên** (**旁**) của cái **cân** (**磅**) để đo trọng lượng.