EN: to tap · to knock (against sth hard) · to knock (mud from boots, ashes from a pipe etc)
HSK 7Hán Việt: Hạp hoặc Khất (tùy âm đọc cổ, nhưng không có âm Hán Việt phổ biến trực tiếp)
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · gõ, va đập, quệt
Hán Việt: Hạp hoặc Khất (tùy âm đọc cổ, nhưng không có âm Hán Việt phổ biến trực tiếp)
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thạch 石) chiếm khoảng 45% diện tích với nét ngang dài và bộ khẩu bên dưới, phần bên phải (chữ Hạp 盍) thon gọn hơn, chú ý căn chỉnh khoảng cách để không bị đè lên nhau.
1. Ý nghĩa
gõ hoặc va đập vào vật cứng
rũ bỏ (bụi bẩn, tro tàn)lạy (trong nghi thức kowtow:磕头)
Động từTrung lập#hành động#va chạm cơ học
Ví dụ thực tế
走路小心,别磕着头。
Zǒulù xiǎoxīn, bié kēzhe tóu.
Đi đường cẩn thận, đừng để va đầu vào.
他给长辈磕头拜年。
Tā gěi zhǎngbèi kētou bàinián.
Anh ấy lạy chúc tết các bậc bề trên.
2. Phát âm
/[kʰɤ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
磕
kēke1
|
++
¯(55)
=kē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ke
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng cao chạm vào vòm mềm, chặn hơi lại rồi bật mạnh hơi ra.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ơ
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và giữ nguyên độ cao ở mức 55 giống như đang ngân một nốt nhạc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu khác hoặc bị đọc thành thanh nhẹ do ở trong cụm từ như 'kētou'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân cao ổn định, tay vạch một đường ngang cao bằn phẳng phía trước mặt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thạch 石) chiếm khoảng 45% diện tích với nét ngang dài và bộ khẩu bên dưới, phần bên phải (chữ Hạp 盍) thon gọn hơn, chú ý căn chỉnh khoảng cách để không bị đè lên nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ石 · Bộ Thạch (đá, vật cứng)
Biểu ý (形旁):石 (chỉ ý nghĩa liên quan đến va đập vào vật cứng như đá)
Biểu thanh (声旁):盍 (âm gốc: hé / kē)
Dùng vật bằng đá (石) kết hợp với âm đọc từ chữ hạp (盍) tạo thành hành động gõ hoặc va vào vật cứng.
石 Bộ Thạch (đá, vật cứng)
盍 Chữ Hạp (cấu phần biểu âm)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 盍 (hé)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thạch (đá) tượng trưng cho bề mặt cứng và phần biểu âm bên phải, mô tả hành động va đập vào bề mặt cứng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là va đập vào đá, kim loại hoặc vật cứng, chữ mở rộng ra các hành động gõ nhẹ để rũ sạch bụi hoặc hành động lạy cúi đầu xuống đất (磕头).
Xuất hiện trong các văn bản cổ với nghĩa mô tả tiếng động va chạm.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hạp
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm ngang hoặc sắc trong một số từ vựng Hán Việt tùy theo âm vực lịch sử.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
합
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- tiếng Trung tương ứng với phụ âm kh- trong tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đem đồ vật đập vào hòn đá (石) cho cái nắp (盍) bị gõ (磕) văng ra.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
盍
hévariant of 盍[he2]Phonetic Core (声旁)
嗑
kèto crack (seeds) between one's teeth+ 口 (cái miệng)