HanziGuru.示 · shì
示
shì[shi4]Thanh 4

chỉ thị, biểu thị, cho thấy

EN: to show · to reveal

HSK 3Hán Việt: Thị
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chỉ thị, biểu thị, cho thấy

Hán Việt: Thị
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần trên có nét ngang ngắn mở đầu, phần dưới vững chãi cân đối, các nét dọc và chéo phân bổ đều đặn hai bên trục đối xứng.

chỉ thị, biểu thị, cho thấy

thông báotỏ rõthần linh (trong chữ Hán cổ)
Động từ / Danh từTrang trọng / Tiêu chuẩn#hành động#giao tiếp#tư duy
Ví dụ thực tế
  • 表示感谢
    biǎoshì gǎnxiè
    bày tỏ lòng biết ơn
  • 示威
    shìwēi
    biểu tình / giương oai diễu võ
/[ʂi˥˩]/Thanh điệu: 51
示
shìshi4
++
`(51)
=shì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sự”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; sự tiếng Việt phát âm đầu lưỡi nhẹ hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thị
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, tạo khe hở nhỏ cho hơi thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao xuống thấp đột ngột (51), giống dấu nặng hoặc dấu sắc đọc rơi dứt khoát trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần i có thanh điệu khác hoặc lẫn lộn giữa sh và s thẳng lưỡi (x).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát, giống như hành động ra lệnh hoặc chỉ tay rõ ràng.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên có nét ngang ngắn mở đầu, phần dưới vững chãi cân đối, các nét dọc và chéo phân bổ đều đặn hai bên trục đối xứng.

Bộ thủ 示 · Bộ Thị (thần linh, chỉ thị, biểu lộ)

Chữ 示 gồm bộ Nhất (一) ở trên, nét sổ và các nét xiên bên dưới, tượng hình cho bàn thờ thần linh nơi đưa ra các điềm báo hoặc chỉ thị cho con người.

  • 一 mặt bàn thờ / trời cao
  • 小 hình dáng thu nhỏ của lễ vật hoặc điềm báo
Phân loại Lục thư: chỉ sự

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 示 vẽ hình một chiếc bàn thờ (hoặc bàn cúng) nơi thần linh giáng lâm để thị uy, ban phúc hoặc ra chỉ thị cho con người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'điềm báo thần linh hiển thị', nghĩa mở rộng thành 'biểu lộ', 'chỉ cho thấy' và 'thông báo'.

  • Là bộ thủ cực kỳ quan trọng (thường biến thể thành 礻), liên quan đến thần linh, tôn giáo và các nghi lễ cúng tế.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thị
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm nặng hoặc sắc sắc gọn trong tiếng Việt khi đọc nhanh.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ (shi) / Âm Kun: しめ.す (shime.su)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
시
Quy luật chuyển âm: Âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm Th- / S- trong Âm Hán Việt (như Thị, Sư).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên bàn thờ thần linh (示), một điềm báo xuất hiện rõ ràng để 'chỉ thị' cho mọi người thấy.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
际
jìBiên giới, giữa, quốc tế+ 阝 (thành thị)
佘
shésurname She+ 人 (con người)
柰
nàiChinese pearleaf crabapple (Malus asiatica)+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
宗(zōng)
Chữ 宗 có mái nhà (宀) ở trên trùm lên chữ thị (示), có nghĩa là tông tộc, tôn giáo.
木(mù)
Chữ 木 là cái cây, không có các nét gập và phẩy bên dưới như chữ 示.
Thử thách phản xạ
老师用 V 的手势来[___]胜利。
Gợi ý: shì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Thị (示 - 5 nét) và bộ Y (衤 - 5 nét), hoặc viết thiếu nét phẩy ở phần dưới bên phải của chữ 示.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 示, hãy đọc to âm Pinyin, thanh điệu và nêu ý nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'chỉ thị' hoặc 'biểu thị' trong tiếng Trung, bạn nhớ đến chữ Hán nào có bộ Thị (示)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

示shìchỉ thị, biểu thị, cho thấy
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0