Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao xuống thấp đột ngột (51), giống dấu nặng hoặc dấu sắc đọc rơi dứt khoát trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần i có thanh điệu khác hoặc lẫn lộn giữa sh và s thẳng lưỡi (x).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát, giống như hành động ra lệnh hoặc chỉ tay rõ ràng.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên có nét ngang ngắn mở đầu, phần dưới vững chãi cân đối, các nét dọc và chéo phân bổ đều đặn hai bên trục đối xứng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ示 · Bộ Thị (thần linh, chỉ thị, biểu lộ)
Chữ 示 gồm bộ Nhất (一) ở trên, nét sổ và các nét xiên bên dưới, tượng hình cho bàn thờ thần linh nơi đưa ra các điềm báo hoặc chỉ thị cho con người.
一 mặt bàn thờ / trời cao
小 hình dáng thu nhỏ của lễ vật hoặc điềm báo
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 示 (shì)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: chỉ sự
Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 示 vẽ hình một chiếc bàn thờ (hoặc bàn cúng) nơi thần linh giáng lâm để thị uy, ban phúc hoặc ra chỉ thị cho con người.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'điềm báo thần linh hiển thị', nghĩa mở rộng thành 'biểu lộ', 'chỉ cho thấy' và 'thông báo'.
Là bộ thủ cực kỳ quan trọng (thường biến thể thành 礻), liên quan đến thần linh, tôn giáo và các nghi lễ cúng tế.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thị
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm nặng hoặc sắc sắc gọn trong tiếng Việt khi đọc nhanh.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ (shi) / Âm Kun: しめ.す (shime.su)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
시
Quy luật chuyển âm: Âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm Th- / S- trong Âm Hán Việt (như Thị, Sư).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên bàn thờ thần linh (示), một điềm báo xuất hiện rõ ràng để 'chỉ thị' cho mọi người thấy.