Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Tây/Áp) viết gọn gàng ở nửa trên, phần dưới (bộ Mịch/Cốt biến thể) xòe rộng sang hai bên để cân đối toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
vé hoặc phiếu dùng để đi lại, vào cửa, hoặc bầu cử
tiền giấy (thời xưa)con tin bị bắt cóc để tống tiềnbuổi biểu diễn nghệ thuật nghiệp dưlượng từ cho các lô hàng, giao dịch kinh doanh
Danh từ / Lượng từThông dụng#giao dịch#giấy tờ#đời sống hàng ngày
Ví dụ thực tế
买车票
mǎi chēpiào
mua vé xe
一张票
yī zhāng piào
một chiếc vé
2. Phát âm
/[pʰi̯ao˥˩]/Thanh điệu: 51
票
piàopiao4
|
++
`(51)
=piào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
piao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi khép chặt rồi bật mở ra để đẩy luồng khí mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iao giống i-ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu sắc đọc mạnh và rơi xuống trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần -iao khác nếu không nghe rõ phụ âm đầu p.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống đất, biểu thị thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Tây/Áp) viết gọn gàng ở nửa trên, phần dưới (bộ Mịch/Cốt biến thể) xòe rộng sang hai bên để cân đối toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ示 · Bộ Thị (thần linh, chỉ thị, biểu thị)
Biểu ý (形旁):示 (chỉ sự liên quan đến giấy tờ, chứng nhận hoặc thông báo)
Chữ 票 gồm bộ Tây (西) ở trên và bộ Thị (示) ở dưới, tượng trưng cho một tờ giấy chứng nhận hiển thị thông tin để qua cửa hoặc giao dịch.
覀 biến thể của chữ tây hoặc cái lưới
示 thần linh, biểu thị
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
22· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 票 (piào)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Ban đầu chữ này mô tả hình ảnh các mảnh gỗ hoặc giấy mỏng dùng làm thẻ tín tín vật hoặc giấy chứng nhận trong giao dịch thời cổ đại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là thẻ tín vật, thẻ bài, dần mở rộng thành vé tàu xe, tiền giấy, phiếu bầu cử và các loại vé thông hành hiện đại.
Trong lịch sử tiền tệ Trung Quốc, 票 từng được dùng để chỉ các loại ngân phiếu phát hành bởi ngân hàng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phiếu
Thanh sắc trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt (Phiếu).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒョウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
표
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Phiếu' giữ lại nguyên vẹn vần và phụ âm đầu so với tiếng Phổ thông Trung Quốc.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn cầm tờ vé (票) đi du lịch phương Tây (西) để trình diện trước cửa kiểm soát (示).