HanziGuru.祭 · jì
祭
jì[ji4]Thanh 4

cúng tế, tế lễ

EN: to offer a sacrifice to (gods or ancestors) · (in classical novels) to recite an incantation to activate a magic weapon; to wield (sth magic) · (bound form) ceremony

HSK 7Hán Việt: Tế
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cúng tế, tế lễ

Hán Việt: Tế
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên-dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (thịt/tay cầm miếng thịt) viết gọn gàng, phần giữa là chữ 𠂉 hoặc bộ mịch thu gọn, phần dưới là chữ示 (thị - thần linh/bàn thờ). Cần phân bổ đều ba tầng để chữ không bị lùn hoặc dài quá mức.

cúng tế, tế lễ (thần linh hoặc tổ tiên)

đọc chú kích hoạt pháp bảo trong tiểu thuyết cổ điểnsử dụng, vung ra (vũ khí, phép thuật)nghi lễ, lễ cúng (dạng kết hợp)lễ hội mừng (Đài Loan)
Động từ / Danh từTrang trọng / Văn chương#tôn giáo#văn hóa#lịch sử#hành động
Ví dụ thực tế
  • 祭祀祖先
    jì sì zǔ xiān
    cúng tế tổ tiên
  • 祭祖大典
    jì zǔ dà diǎn
    đại điển tế tổ
/[t͡ɕi˥˩]/Thanh điệu: 51
祭
jìji4
++
`(51)
=jì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, lưỡi bè ra để luồng khí thoát ra khe hẹp nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i (đọc như i trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc kết hợp với sự hạ giọng dứt khoát như khi ra lệnh hoặc khẳng định một việc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 thường đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ nguyên độ cao bắt đầu từ 5 xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm có thanh 1 hoặc thanh 3 nếu người nghe không chú ý đến độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như ra lệnh hoặc chém một nhát kiếm).

Hình thể: trên-dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (thịt/tay cầm miếng thịt) viết gọn gàng, phần giữa là chữ 𠂉 hoặc bộ mịch thu gọn, phần dưới là chữ示 (thị - thần linh/bàn thờ). Cần phân bổ đều ba tầng để chữ không bị lùn hoặc dài quá mức.

Bộ thủ 示 · Bộ Thị (thần linh) (thần linh, chỉ thị, bàn thờ)

Biểu ý (形旁): 示 (chỉ ý nghĩa liên quan đến thần linh, cúng bái và tôn giáo)

Chữ 祭 được cấu tạo từ hình ảnh một tay cầm miếng thịt (phần trên 月/⺼ biến thể và 又) dâng lên bàn thờ/thần linh (示) để cúng bái.

  • ⺼/𠂉/又 tượng trưng cho lễ vật (thịt dâng cúng)
  • 示 bàn thờ, thần linh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 祭 tượng trưng cho một bàn thờ (示) bên trên có đặt một miếng thịt hoặc tay cầm lễ vật để dâng lên thần linh hoặc tổ tiên.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ý nghĩa gốc là dâng lễ vật cúng tế thần linh. Sau này mở rộng ra thành các nghi lễ tưởng niệm, lễ hội, và trong văn học kỳ ảo hiện đại dùng để chỉ việc đọc chú kích hoạt pháp bảo.

  • Nghi lễ cúng tế (祭祀) là một trong những hoạt động chính trị và tôn giáo quan trọng nhất của triều đình phong kiến Trung Hoa cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tế
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong âm Hán Việt (ở đây là chữ 'Tế' mang dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ / Âm Kun: まつ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
제
Quy luật chuyển âm: Âm đầu 'j-' trong tiếng Trung thường tương ứng với âm 't-' hoặc 'ch-' trong âm Hán Việt (jì ➔ Tế).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đem một miếng thịt tươi ngon đặt lên bàn thờ thần linh (示) để làm lễ CÚNG TẾ (jì).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
察
chávariant of 察[cha2]+ 宀 (mái nhà)
傺
chìto detain; to hinder+ 亻 (con người)
瘵
zhài(literary) disease (esp. tuberculosis)+ 疒 (bệnh tật)
縩
càisee 綷縩[cui4 cai4]+ 糹 (silk)
Chữ dễ nhầm (形近字)
察(chá)
Chữ 察 có mái nhà (宀) ở trên để quan sát, còn chữ 祭 có phần trên là tay cầm lễ vật cúng tế.
Thử thách phản xạ
清明节是中国人[___]祖先的重要日子。
Gợi ý: jì
Lỗi hay gặp

Viết nhầm phần trên của chữ 祭 thành chữ '文' hoặc nhầm lẫn với chữ '察' do cấu trúc tương tự ở phần dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '祭', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'jì' (cúng tế) và bộ thủ chính của nó là gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

祭jìcúng tế, tế lễ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0