HanziGuru.積 · jī
積
jī[ji1]Thanh 1

tích lũy, cộng dồn, tích số

EN: to amass; to accumulate; to store up · (math.) product (the result of multiplication) · (TCM) constipation; indigestion

HSK 3Hán Việt: Tích
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tích lũy, cộng dồn, tích số

Hán Việt: Tích
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hòa) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Tắc) chiếm 2/3 còn lại. Cần viết gọn bên trái để nhường không gian cho nét mác vươn dài ở bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 積 được giản thể hóa thành 积 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ 只 (chỉ), giúp chữ viết đơn giản và nhanh gọn hơn.

tích lũy, gom góp lại theo thời gian

tích số (kết quả của phép nhân trong toán học)chứng tích trệ, chứng đầy bụng khó tiêu trong Đông y
Động từ / Danh từTrung tính / Trang trọng#số lượng#thời gian#toán học#y học
Ví dụ thực tế
  • 我们要积少成多。
    wǒ men yào jī shǎo chéng duō.
    Chúng ta phải góp ít thành nhiều.
  • 这是乘法运算的积。
    zhè shì chéng fǎ yùn suàn de jī.
    Đây là tích của phép tính nhân.
/[t͡ɕi⁵⁵]/Thanh điệu: 55
積
jīji1
++
¯(55)
=jī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, phần giữa lưỡi nâng áp sát vòm miệng cứng rồi hạ nhanh để luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và đều giọng ở đỉnh âm vực, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (jǐ) hoặc đọc lẫn lộn với âm quặt lưỡi nếu người học bị ảnh hưởng bởi phương ngữ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao trước mặt, giữ đều giọng ngang cao giống như tiếng còi tàu hú dài ở nốt cao.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hòa) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Tắc) chiếm 2/3 còn lại. Cần viết gọn bên trái để nhường không gian cho nét mác vươn dài ở bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 積 được giản thể hóa thành 积 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ 只 (chỉ), giúp chữ viết đơn giản và nhanh gọn hơn.

Bộ thủ 禾 · Bộ Hòa (lúa, cây lúa)

Biểu ý (形旁): 禾 (Chỉ ý: liên quan đến việc thu hoạch, chất đống lúa lúa gạo.)

Biểu thanh (声旁): 只 (âm gốc: zhī / jī)

Bên trái là bộ Hòa (cây lúa), bên phải là chữ Tắc (nhà kho/chứa đựng). Ghép lại hình ảnh những bó lúa được thu hoạch và chất đống vào trong kho chính là sự 'tích lũy'.

  • 禾 Bộ Hòa (cây lúa)
  • 只 Phần biểu âm và gợi ý chứa đựng
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình ảnh lúa (禾) biểu thị lương thực và phần âm đọc để chỉ hành động chất chứa, tích trữ hoa màu qua mùa vụ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là chất đống lúa gạo, lương thực trong kho, nghĩa mở rộng dần ra thành mọi hành động tích lũy tài sản, kiến thức, kinh nghiệm, và trong toán học là tích số.

  • Người xưa coi việc tích trữ lúa gạo trong kho là yếu tố sống còn để phòng trừ nạn đói, do đó chữ 'tích' gắn liền với sự chuẩn bị cho tương lai.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tích
Thanh sắc trong tiếng Việt (tích) có độ cao và dứt khoát, tương ứng với âm sắc gọn gàng trong ngữ cảnh Hán Việt nhưng ở tiếng Trung hiện đại chữ này mang thanh 1 ngang cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セキ (seki) / Âm Kun: つむ (tsumu), つもる (tsumoru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
적
Quy luật chuyển âm: Âm đầu J trong tiếng Trung thường chuyển thành âm T hoặc TR trong từ Hán Việt (jī ➔ Tích).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhà nông cắt những bông lúa từ **bộ Hòa** (禾), đem chất thành từng đống lớn chỉ định (只) vào trong kho để **tích lũy** cho mùa đông.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
責
Phonetic Core (声旁)
嘖
+ 口 (cái miệng)
漬
+ 氵 (nước)
蹟
+ 足 (bàn chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
极(jí)
Chữ 極/极 có bộ Mộc (木) bên trái chỉ cực hạn, phương hướng; trong khi 积 có bộ Hòa (禾) chỉ lúa gạo tích lũy.
Thử thách phản xạ
我們要_ _ L 學習經驗。
Gợi ý: jī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải của chữ 积 với chữ 贝 hoặc viết sai thứ tự nét giữa bộ Hòa và phần bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '积', bạn đọc phát âm thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tích cực' hoặc 'tích lũy' bằng chữ Hán giản thể với nhân vật '积'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

積jītích lũy, cộng dồn, tích số
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0