HanziGuru.窘 · jiǒng
窘
jiǒng[jiong3]Thanh 3

khốn quẫn, lúng túng, khó xử

EN: distressed · embarrassed

HSK 7Hán Việt: quẫn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khốn quẫn, lúng túng, khó xử

Hán Việt: quẫn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao vây (quây xung quanh)
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bên ngoài (穴) phải viết rộng rãi, cân đối ở phía trên; phần ruột bên trong (君) được bao bọc gọn gàng ở chính giữa, không chạm vào viền dưới.

khốn quẫn, bối rối, lúng túng trong hoàn cảnh khó khăn

thiếu thốn (về tiền bạc, vật chất)bí bách không có lối thoát
Tính từ / Động từTrang trọng / Văn viết#trạng thái tâm lý#tình huống khó khăn#kinh tế
Ví dụ thực tế
  • 他 经 常 处 于 窘 境 。
    tā jīng cháng chù yú jiǒng jìng .
    Anh ấy thường xuyên lâm vào cảnh khốn quẫn / khó xử.
  • 这 个 问 题 让 他 感 到 很 窘 。
    zhè gè wèn tí ràng tā gǎn dào hěn jiǒng .
    Vấn đề này khiến anh ấy cảm thấy rất lúng túng/xấu hổ.
/[tɕi̯ɔŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
窘
jiǒngjiong3
++
ˇ(214)
=jiǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát ngạc cứng, đẩy luồng khí ra khe hở hẹp mà không bật hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
iong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -iông (đọc giống i + ong)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dung» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng trầm xuống rồi bổng lên ở cuối.
Biến điệu: Khi đi sau một thanh 3 khác, thanh 3 của jiǒng sẽ chuyển thành thanh 2 (biến điệu hai thanh 3).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần có -ong khác nếu không phát âm rõ âm đệm i ở giữa (ji-ong).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 3: Đưa tay đi xuống theo hình chữ V hoặc gật đầu nhẹ rồi ngẩng lên cao, mô phỏng cao độ hạ xuống 21 rồi vút lên 4.

Hình thể: bao vây (quây xung quanh) · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bên ngoài (穴) phải viết rộng rãi, cân đối ở phía trên; phần ruột bên trong (君) được bao bọc gọn gàng ở chính giữa, không chạm vào viền dưới.

Bộ thủ 穴 · Bộ Huyệt (hang động, lỗ hổng, mái nhà)

Biểu ý (形旁): 穴 (Chỉ không gian chật hẹp, hang ổ bị bịt kín)

Biểu thanh (声旁): 君 (âm gốc: jun / jiong)

Con người (君 - quân vương/cá nhân) bị nhốt sâu trong cái hang (穴) tối tăm, không có lối ra nên vô cùng khốn quẫn và lúng túng.

  • 穴 hang động, mái nhà
  • 君 ông vua, cá nhân
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Huyệt (hang) và chữ Quân (君), biểu thị ý nghĩa ban đầu là bị giam hãm trong không gian nhỏ hẹp, không lối thoát, dần chuyển hóa thành tình trạng khốn quẫn, bế tắc về tinh thần lẫn vật chất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc 'bị vây hãm trong hang hẹp' mở rộng thành 'tình cảnh khó xử, túng quẫn, lúng túng trước đám đông'.

  • Chữ này phản ánh trực quan sự ngột ngạt khi con người rơi vào đường cùng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
quẫn
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: くるし.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
궁
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm ch/q/g trong một số từ gốc Hán-Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một ông vua (君) uy nghi bỗng nhiên bị lùa vào một cái hang đá chật chội (穴), xung quanh tứ phía bít bùng khiến ông ta cực kỳ lúng túng, khốn quẫn (jiǒng).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
君
jūnmonarch; lordPhonetic Core (声旁)
群
qúnvariant of 群[qun2]+ 羊 (con dê)
裙
qúnold variant of 裙[qun2]+ 衤 (quần áo)
捃
jùngather; to sort+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
窘(jiǒng)
Dễ nhầm với các chữ có bộ huyệt khác do cấu trúc bao vây phức tạp.
Thử thách phản xạ
遇到 这 种 情 况 , 他 感 到 非 常 [___] 。
Gợi ý: jiǒng
Lỗi hay gặp

Viết sai tỉ lệ giữa phần mái nhà bên trên (穴) và phần chữ bên dưới (君), dẫn đến chữ bị méo mó hoặc tràn lề.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 窘, hãy nhớ ngay nghĩa 'khốn quẫn, lúng túng' và đọc là jiǒng (thanh 3).
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ trạng thái 'khốn quẫn' (jiǒng) gồm bộ hang động bọc lấy ông vua?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

窘jiǒngkhốn quẫn, lúng túng, khó xử
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0