HanziGuru.笨 · bèn
笨
bèn[ben4]Thanh 4

ngu ngốc, đần độn, vụng về

EN: stupid · foolish · silly

HSK 4Hán Việt: Bổn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ngu ngốc, đần độn, vụng về

Hán Việt: Bổn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới (top bottom)
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (竹) viết gọn gàng ở nửa trên, phần dưới (本) mở rộng ngang để tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.

ngu ngốc, đần độn

vụng về, chậm chạp (trong thao tác, tay chân)
Tính từThông dụng#tính cách#trạng thái nhận thức
Ví dụ thực tế
  • 你怎么这么笨?
    Nǐ zěnme zhème bèn?
    Sao bạn lại ngốc thế này?
  • 笨鸟先飞
    bèn niǎo xiān fēi
    Chim vụng bay trước (thành ngữ: Cần cù bù thông minh)
/[pən⁵¹]/Thanh điệu: 51
笨
bènben4
++
`(51)
=bèn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ben
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím lại rồi mở ra nhẹ nhàng để phát âm b, không tốn hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu sắc đi xuống hoặc dấu nặng kéo dài rồi dứt khoát trong tiếng Việt, bắt đầu từ cao (5 xuống 1).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này đọc ngắn và dứt khoát hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -eng nếu không nghe kỹ âm mũi kết thúc bằng n.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống giống như ra lệnh hoặc gõ búa.

Hình thể: trên dưới (top bottom) · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (竹) viết gọn gàng ở nửa trên, phần dưới (本) mở rộng ngang để tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 竹 · Bộ Trúc (tre, trúc)

Biểu ý (形旁): 竹 (Chỉ vật liệu làm tre nứa thô sơ)

Biểu thanh (声旁): 本 (âm gốc: bèn)

Lấy gốc rễ của cây tre (本) kết hợp với lá tre (竹), ngụ ý tre già cỗi, đơ cứng, không linh hoạt nên gọi là vụng về, đần độn.

  • ⺮ Bộ trúc (tre, trúc)
  • 本 Gốc cây, bản thân
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Trúc (竹) biểu thị vật liệu và chữ Bản (本) biểu thị âm đọc, dần mang nghĩa mở rộng là chất gỗ kém linh hoạt, từ đó chỉ sự chậm chạp, đần độn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ đồ vật bằng tre thô kệch, nặng nề, chữ phát triển thành nghĩa chỉ con người chậm hiểu, vụng về hoặc ngu ngốc.

  • Trong tiếng Trung cổ, các vật dụng làm bằng tre thô sơ thường nặng và khó điều khiển, tạo cảm giác 'bèn' (vụng về).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bổn
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4, tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc rơi dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
분
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung tương ứng với âm b- trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cầm một khúc **gốc tre** (本) bằng **tre trúc** (竹) nhưng vì nó quá thô kệch và nặng nề nên dùng rất **vụng về** và khiến bạn cảm thấy mình thật **đần độn**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
本
běngốc, rễ, bản thân, cuốn (sách)Phonetic Core (声旁)
缽
+ 缶 (chum vò sành)
苯
běnbenzene; benzol (chemistry)+ 艹 (cỏ cây)
钵
bōsmall earthenware plate or basin; a monk's alms bowl+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
本(běn)
Chữ 本 (bản) không có bộ trúc (⺮) ở phía trên.
Thử thách phản xạ
他 虽 然 有 点 [___],但 是 非 常 努 力。
Gợi ý: bèn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 笨 (bèn - ngu ngốc) và chữ 本 (běn - gốc, sách) do phần dưới giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 笨, nhớ ngay đến nghĩa 'ngu ngốc, vụng về' và âm đọc bèn (thanh 4).
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả ai đó ngốc nghếch hoặc vụng về trong tiếng Trung, bạn viết chữ gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

笨bènngu ngốc, đần độn, vụng về
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0