HanziGuru.築 · zhù
築
zhù[zhu4]Thanh 4

xây dựng

EN: to build · to construct · to ram

HSK 5Hán Việt: Trúc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xây dựng

Hán Việt: Trúc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái-phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Trúc) hơi hẹp và thanh thoát hơn, phần bên phải (bộ Xích/Phàm) rộng hơn và chứa nhiều nét ngang sổ đan xen. Chú ý giữ khoảng cách cân đối, không để hai phần dính vào nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '築' được giản thể thành '筑' bằng cách thay đổi phần cấu tạo bên phải cho đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên âm đọc.

xây dựng, kiến thiết

giã đất, đầm đất cho chặtđánh, đánh đập (trong ngữ cảnh cổ)
Động từtrang trọng / văn viếtNgữ tố ràng buộc#kiến trúc#xây dựng#hành động
Ví dụ thực tế
  • 筑路
    zhù lù
    làm đường, xây dựng đường sá
  • 建筑
    jiàn zhù
    kiến trúc, công trình xây dựng
/[ʈʂu˥˩]/Thanh điệu: 51
築
zhùzhu4
++
`(51)
=zhù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (dấu sắc nhưng đọc ngắn, rơi mạnh từ mức 5 xuống mức 1, giống như ra lệnh hoặc nhát búa giáng xuống).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát mạnh mẽ từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zù (z) hoặc zhú (thanh 2 lên giọng) nếu người nghe không chú ý độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém thẳng từ trên xuống dưới một cách dứt khoát, giống như đóng cọc xuống đất.

Hình thể: trái-phải · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Trúc) hơi hẹp và thanh thoát hơn, phần bên phải (bộ Xích/Phàm) rộng hơn và chứa nhiều nét ngang sổ đan xen. Chú ý giữ khoảng cách cân đối, không để hai phần dính vào nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '築' được giản thể thành '筑' bằng cách thay đổi phần cấu tạo bên phải cho đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên âm đọc.

Bộ thủ 竹 · Bộ Trúc (tre, trúc)

Biểu ý (形旁): 竹 (Chỉ vật liệu xây dựng thời xưa (tre, gỗ, giàn giáo tre dùng khi cất nhà).)

Biểu thanh (声旁): 巩 (âm gốc: gǒng / zhù)

Dùng tre (竹) làm giàn giáo và vật liệu cơ bản để cất nhà, đầm đất xây dựng thành lũy kiên cố.

  • ⺮ Bộ Trúc (tre, trúc)
  • 凡 Phần biểu thị âm đọc và ý nghĩa gia cố, vững chắc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Trúc (chỉ vật liệu tre nứa làm giàn giáo) và phần âm đọc bên phải, phản ánh việc người xưa dùng tre gỗ và đất nện để xây dựng nhà cửa, thành quách.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là giã đất, nện đất xây tường thành và dùng giàn giáo tre, nghĩa mở rộng ra thành mọi hoạt động xây dựng, kiến thiết nói chung.

  • Trong lịch sử Trung Hoa cổ đại, việc xây tường thành (chí thành) đòi hỏi phải dùng gỗ, tre làm khung và nện đất cho thật chặt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trúc
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 (dấu sắc) trong tiếng Trung, có độ cao và sự dứt khoát tương đồng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チク / Âm Kun: きず.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
축
Quy luật chuyển âm: zhù trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt 'Trúc' (thay đổi phụ âm đầu zh ➔ tr, vần u giữ nguyên).
Câu chuyện Ghi nhớ

Để **XÂY DỰNG** (zhù) một ngôi nhà cao tầng, người thợ phải dùng giàn giáo làm bằng **TRE TRÚC** (竹) và nện đất thật chắc chắn với nhịp búa đập mạnh dứt khoát như **THANH 4**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
筑
zhùxây dựngChữ gốc mang ý nghĩa xây dựng.
Chữ dễ nhầm (形近字)
祝(zhù)
Chữ 祝 có bộ Thị (hi tế, thần linh) bên trái, dùng trong chúc phúc; chữ 筑 có bộ Trúc (tre) bên trái, dùng trong xây dựng.
Thử thách phản xạ
我們要努力[___]我們的國家。
Gợi ý: zhù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Trúc (⺮) và các bộ thủ khác như bộ Mộc (木) hoặc nhầm với chữ 祝 (chúc phúc).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '筑' với bộ Trúc bên trái và âm zhù, bạn liên tưởng đến hành động gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'xây dựng' (zhù) gồm bộ tre và phần bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

築zhùxây dựng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0